Key takeaway

Chi phí tài chính không chỉ gồm lãi vay mà còn bao gồm lỗ tỷ giá, chiết khấu thanh toán và dự phòng tổn thất đầu tư - những khoản này có thể biến động mạnh và làm méo lợi nhuận trong kỳ.

WHAT

Chi phí tài chính trên KQKD gồm 5 nhóm: (1) chi phí đi vay - tiền lãi vay, trả chậm, thuê tài chính (IFRS 16); (2) lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư tài chính; (3) chiết khấu thanh toán cho người mua; (4) lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái; (5) trích lập/hoàn nhập dự phòng tổn thất đầu tư tài chính.

WHY/HOW

Khi phân tích doanh nghiệp, cần tách bạch giữa chi phí lãi vay thuần (phản ánh cấu trúc vốn) với các chi phí tài chính khác như lỗ tỷ giá hay dự phòng tổn thất (phản ánh rủi ro thị trường và chất lượng danh mục đầu tư). Doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu lớn hoặc vay ngoại tệ sẽ có chi phí tài chính biến động theo tỷ giá, khiến lợi nhuận khó dự báo. Chiết khấu thanh toán cho khách hàng là chi phí tài chính (không phải giảm trừ doanh thu) theo VAS Việt Nam.

Notes

  • 2023-09
    • Chi phí tài chính gồm 5 thành phần: lãi vay/trả chậm/thuê tài chính; lỗ thanh lý ĐTTC; chiết khấu thanh toán cho người mua; lỗ chênh lệch tỷ giá; trích lập/hoàn nhập dự phòng tổn thất đầu tư
    • Chiết khấu thanh toán cho người mua hạch toán vào Chi phí tài chính (không phải giảm trừ doanh thu) theo quy định VAS Việt Nam
    • Lãi vay thuần = lãi vay trong chi phí tài chính - là chữ I trong EBITDA/EBIT; cần tách riêng khỏi các thành phần khác khi tính EBIT
  • 64 Chi phí BCTC