Key takeaway

Cảng biển tạo ra doanh thu từ 4 nhóm dịch vụ đầu ra; hiểu chuỗi giá trị giúp nhà đầu tư phân tích cơ cấu doanh thu và chi phí của doanh nghiệp cảng.

WHAT

Chuỗi giá trị cảng biển gồm 3 tầng: (1) Đầu vào - hạ tầng cảng (cầu cảng, cần cẩu, bến bãi), trang thiết bị (RTG, STS, xe tải cảng), công nghệ (hệ thống TOS, tự động hóa), lao động (công nhân bốc xếp, điều hành); (2) Lõi - cảng biển tiếp nhận và điều tiết tàu container; (3) Đầu ra - 4 dịch vụ chính: dịch vụ xếp dỡ tại cầu cảng (stevedoring - nguồn thu chủ lực, tính theo TEU), dịch vụ xử lý hàng hóa (cargo handling), dịch vụ kho bãi và lưu trữ (storage/CFS), dịch vụ lai dắt tàu (towage - hỗ trợ tàu vào/ra cảng).

WHY/HOW

Mô hình chuỗi giá trị cho phép nhà đầu tư: (1) xác định nguồn doanh thu chủ lực (xếp dỡ chiếm 60-70% doanh thu cảng container lớn); (2) đánh giá chi phí cố định cao (hạ tầng, thiết bị, khấu hao) vs chi phí biến đổi (lao động); (3) nhận diện các mảng dịch vụ bổ sung (kho bãi, lai dắt) giúp tăng doanh thu/TEU. Doanh nghiệp cảng tích hợp dọc (sở hữu cả cảng + kho bãi + vận tải nội địa) thường có biên lợi nhuận cao hơn và ít bị thay thế hơn.

Notes

  • 2023-10
    • Chuỗi giá trị cảng biển 3 tầng: đầu vào (hạ tầng, thiết bị, công nghệ, lao động) - lõi (cảng biển tiếp nhận tàu) - đầu ra (4 dịch vụ: xếp dỡ tại cầu cảng, xử lý hàng hóa, kho bãi lưu trữ, lai dắt tàu).
    • Dịch vụ xếp dỡ tại cầu cảng (stevedoring) là nguồn thu chủ lực - tính theo TEU, chiếm phần lớn doanh thu cảng container.
    • Kho bãi và lai dắt tàu là dịch vụ bổ trợ giúp tăng ASP/TEU thực tế và giữ chân khách hàng hãng tàu.
  • Cảng biển