Key takeaway

Phí xếp dỡ (handling fee / ASP per TEU) là đòn bẩy lợi nhuận quan trọng nhất của cảng biển - khi sản lượng đã lấp đầy công suất, tăng giá dịch vụ chuyển thẳng vào lợi nhuận gộp với biên rất cao.

WHAT

Phí xếp dỡ container (port handling fee / stevedoring tariff) là khoản thu của cảng biển cho dịch vụ bốc dỡ, lưu kho và xử lý container. ASP/TEU (Average Selling Price per TEU) là chỉ số theo dõi giá trung bình thực tế mà cảng thu được. Cơ quan nhà nước (Bộ GTVT/Cục Hàng hải) ban hành khung giá tối thiểu - tối đa; cảng được điều chỉnh trong khung đó. Cảng nước sâu có mức giá cao hơn cảng nội địa vì phục vụ được tàu lớn hơn, hàng giá trị cao hơn.

WHY/HOW

Khung giá cảng nước sâu tại Việt Nam tăng ~10% từ 01/02/2026 (chính sách Bộ GTVT) - là catalyst tăng doanh thu không phụ thuộc vào tăng sản lượng. GMD: ASP/TEU của Gemalink đạt 1.034 triệu VND (+9,2% svck) theo báo cáo SSI. Với cảng đã lấp đầy công suất (như Gemalink vượt thiết kế), tăng ASP 5-10%/năm giai đoạn 2026-2030 tác động trực tiếp vào lợi nhuận gộp. Cảng có vị trí khan hiếm (Cái Mép - không có dự án mới trước 2030) có pricing power lớn hơn vì khách hàng không có lựa chọn thay thế.

Notes

  • 2026-03

    • Khung giá cảng nước sâu VN tăng ~10% từ 01/02/2026 (Bộ GTVT) - catalyst tăng doanh thu mà không cần tăng sản lượng.
    • GMD Gemalink: ASP/TEU đạt 1.034 triệu VND (+9,2% svck) - mức giá cảng nước sâu cao hơn hẳn cảng nội địa.
    • Cảng khan hiếm công suất (Cái Mép không có dự án mới trước 2030) có pricing power tốt hơn thị trường dư cung.
    • Dư địa tăng giá 5-10%/năm giai đoạn 2026-2030 theo đánh giá đồng thuận CTCK (SSI, KBSV).
  • 2023-10

    • Trong chuỗi giá trị cảng, xếp dỡ tại cầu cảng (stevedoring) là dịch vụ đầu ra quan trọng nhất - chiếm phần lớn doanh thu; kho bãi lưu trữ và lai dắt tàu là các nguồn thu bổ sung.
    • Lai dắt tàu (towage) thường do đơn vị chuyên biệt hoặc cảng sở hữu trực tiếp - hãng tàu phụ thuộc vào dịch vụ này khi vào/ra cảng, tạo doanh thu ổn định ít biến động theo chu kỳ.
  • Cảng biển
  • GMD_report