Key takeaway
Dầu thô được phân loại theo 3 tiêu chí: trọng lượng (API gravity), hàm lượng lưu huỳnh (ngọt/chua), và độ ăn mòn; dầu nhẹ ngọt dễ chế biến nhất và được định giá cao hơn - WTI và Brent là hai chuẩn giá thế giới.
WHAT
Dầu thô (crude oil) được phân loại theo ba tiêu chí: (1) Trọng lượng đo bằng API gravity - dầu nhẹ (API >39) cho ra xăng dầu diesel thông dụng, dầu nặng (API thấp) cho ra nhựa đường; (2) Hàm lượng lưu huỳnh - dầu ngọt (<1% lưu huỳnh) vs dầu chua (1-2%), ngọt dễ chế biến hơn; (3) Độ ăn mòn (Total Acid Number - TAN). Hai chuẩn giá chính: WTI (West Texas Intermediate, giao dịch trên NYMEX, Mỹ) và Brent (biển Bắc châu Âu, giao dịch trên ICE). Ngoài ra còn có dầu đá phiến (shale oil) - dạng rắn, cần nhiệt để chiết xuất, khác hoàn toàn với dầu mỏ lỏng.
WHY/HOW
Hiểu phân loại giúp giải mã báo chí tài chính: ‘dầu ngọt nhẹ’ đắt hơn vì chi phí lọc thấp, ít ăn mòn đường ống. Khi báo nói ‘giá dầu’ thường ám chỉ WTI hoặc Brent. Mỹ tự sản xuất WTI nên phụ thuộc ít hơn châu Âu vào dầu Nga (chủ yếu Brent/Urals). Dầu đá phiến Mỹ (shale) tốn năng lượng và gây ô nhiễm hơn, chỉ kinh tế khi giá dầu đủ cao.
Related
- Cung cầu dầu mỏ toàn cầu
- Quyết định sản lượng OPEC+
- Giá dầu và lạm phát
- Chuỗi giá dầu - lạm phát - lãi suất
Notes
-
2023-09
- WTI (khai thác tại Mỹ, NYMEX): API gravity 39.6, lưu huỳnh 0.24% - nhẹ ngọt hơn Brent
- Brent (biển Bắc, ICE): API gravity 38.3, lưu huỳnh 0.37%
- 3 tiêu chí phân loại dầu thô: trọng lượng (API gravity), độ ngọt (hàm lượng lưu huỳnh <1% = ngọt, 1-2% = chua), độ ăn mòn (TAN - Total Acid Number)
- Dầu ngọt nhẹ: ít ăn mòn đường ống, ít xử lý hơn, cho tỷ lệ xăng/diesel cao hơn
-
2022-03
- Giá dầu Brent tiệm cận 130 USD/thùng (03/2022) sau lệnh Mỹ cấm nhập dầu Nga (09/03/2022)
- WTI giao dịch trên NYMEX; Brent trên ICE - hai benchmark giá dầu toàn cầu
- Tiêu chí phân loại: API gravity (nhẹ/nặng), lưu huỳnh <1% (ngọt) vs 1-2% (chua), TAN (độ ăn mòn)