Key takeaway
Tỷ lệ CET1 là thước đo an toàn vốn ngân hàng theo Basel III, nhưng tỷ lệ cao không đảm bảo an toàn nếu chất lượng tài sản kém.
WHAT
CET1 (Common Equity Tier 1) là tỷ lệ vốn cổ phần cấp 1 thông thường so với tài sản có trọng số rủi ro (RWA). Theo chuẩn Basel III, ngưỡng tối thiểu là 9%. CET1 bao gồm vốn cổ phần phổ thông và lợi nhuận giữ lại - đây là lớp đệm đầu tiên hấp thụ tổn thất. Trong cấu trúc vốn ngân hàng theo Basel III, CET1 là một phần của Tier 1 (vốn cấp 1: CET1 + vốn bổ sung như cổ phiếu ưu đãi), bên cạnh Tier 2 (vốn cấp 2: trái phiếu bổ sung vốn). Đòn bẩy tài chính trên vốn cấp 1 (leverage ratio = tổng tài sản / vốn cấp 1) là một thước đo liên quan, đo mức độ sử dụng đòn bẩy của ngân hàng.
WHY/HOW
Quy định Basel III sau khủng hoảng 2008 yêu cầu ngân hàng duy trì CET1 đủ cao để tự hấp thụ tổn thất không cần bail-out từ nhà nước. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng SVB (CET1: 15.26%) và Credit Suisse (14.1%) cho thấy tỷ lệ vốn cao không phải yếu tố quyết định - chất lượng và khả năng thanh khoản tài sản mới là then chốt. Vốn CET1 đóng vai trò như “tấm đệm” (cushion) hấp thụ thua lỗ khi tài sản giảm giá trị (mark-to-market) - đệm càng dày thì ngân hàng càng chịu đựng được cú sốc mà không mất khả năng thanh toán, là lý do các tiêu chuẩn ngân hàng đầu tư ngày càng siết chặt sau 2008. Khi đánh giá sức khỏe ngân hàng, cần so sánh CET1 với các ngân hàng cùng nhóm (peer) để có ngữ cảnh; tương tự, đòn bẩy tài chính trên vốn cấp 1 cũng nên được theo dõi theo thời gian (xu hướng tăng/giảm) thay vì chỉ nhìn một con số tại một thời điểm.
Related
Notes
-
2024-02
- Vốn tự có ngân hàng gồm vốn cấp 1 (chủ yếu vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại, các quỹ) và vốn cấp 2 (vốn bổ sung: trái phiếu, giá trị tăng thêm của TSCĐ, chứng khoán được định giá lại…).
- Do đặc tính an toàn cao hơn, ngân hàng thường ưu tiên tăng vốn cấp 1, chủ yếu qua tăng vốn điều lệ, hơn là huy động vốn cấp 2 qua trái phiếu.
-
2023-03
- So sánh tại thời điểm khủng hoảng tháng 3/2023: SVB 15.26%, Credit Suisse 14.1%, Deutsche Bank 13.45% - cả ba đều trên ngưỡng 9% nhưng vẫn gặp khủng hoảng
- Bài học: không thể dùng CET1 đơn lẻ để đánh giá an toàn ngân hàng đầu tư; phải xem cấu trúc tài sản và khẩu vị rủi ro
-
2022-10
- Bàn tròn đầu tư #06 (4/10/2022): đòn bẩy tài chính trên vốn cấp 1 (tổng tài sản/vốn cấp 1) của Credit Suisse tăng từ khoảng 6,7 lần (6 tháng đầu năm 2021) lên 13,5 lần (Q2/2022) - tăng gấp đôi nhưng theo host vẫn được xem là ổn, không phải dấu hiệu khủng hoảng tức thời
- Tổng tài sản Credit Suisse khoảng 727 tỷ USD (gấp đôi GDP Việt Nam), tổng vốn khoảng 45,8 tỷ USD
- Host nhận định: việc một ngân hàng lớn như Credit Suisse phá sản ‘không dễ’ trong bối cảnh hiện tại - các cơ quan quản lý có xu hướng can thiệp sớm; sẽ cần chương trình chuyên sâu riêng để phân tích kỹ thanh khoản và so sánh với Lehman Brothers 2008
- CET1 của Credit Suisse Q2/2022 khoảng 13,1-13,5%, giảm nhẹ so với kỳ trước nhưng vẫn ở mức chấp nhận được
- So sánh: CET1 của Goldman Sachs khoảng 14,2% - cao hơn CS nhưng không chênh lệch quá lớn, cho thấy CS chưa ở mức báo động về vốn