Tóm tắt

Chương trình bàn tròn đầu tư tháng 3/2025 đánh giá toàn diện rủi ro suy thoái toàn cầu và triển vọng kinh tế Việt Nam quý I/2025. Ba diễn giả (anh Tuấn, anh Báu, anh Long) phân tích dữ liệu PMI, xác suất suy thoái toàn cầu của Macro Micro, thị trường lao động Mỹ và lạm phát. Kết luận: tín hiệu suy thoái chưa rõ ràng; Việt Nam tăng trưởng GDP quý I dự báo ~7,4-7,5%, lạm phát còn nhiều dư địa. Chiến lược: dựa vào nội lực, chuẩn bị cho thuế quan “Liberation Day” đầu tháng 4/2025.

Outline / Ý chính

  1. Bối cảnh thế giới - 4 nền kinh tế lớn:

    • Mỹ và Châu Âu: lo ngại lạm phát gia tăng do thuế quan → chính sách tiền tệ thận trọng.
    • Trung Quốc và Nhật Bản: lo ngại giảm phát nhiều hơn → chính sách nới lỏng.
    • Trung Quốc tháng 2/2025: quay lại giảm phát (CPI âm).
  2. Xác suất suy thoái toàn cầu (Macro Micro, Đài Loan):

    • Chỉ số tổng hợp từ lao động, tiêu dùng, sản xuất, dịch vụ và chính sách.
    • 2024: xác suất giảm rõ, thị trường chứng khoán toàn cầu liên tục phá đỉnh.
    • Đầu 2025: xác suất đi ngang, chưa tăng trở lại; còn rất xa mức 50% ngưỡng nguy hiểm.
  3. PMI các nền kinh tế lớn:

    • Mỹ: dịch vụ tiếp tục mở rộng (trên 50), sản xuất đã thoát khỏi thu hẹp.
    • Châu Âu: dịch vụ vẫn mở rộng dù đà chậm lại; sản xuất đang hồi phục dần.
    • Trung Quốc: cả sản xuất và dịch vụ tương đối ổn định.
    • Kết luận: PMI chưa phát tín hiệu lo ngại nghiêm trọng về suy thoái.
  4. Thị trường lao động Mỹ:

    • Tỷ lệ thất nghiệp tháng 2/2025 tăng nhẹ lên 4,1% (sau vài tháng giảm).
    • Xu hướng dài hạn vẫn đang giảm; chưa có dấu hiệu đột biến đáng lo ngại.
  5. Lạm phát toàn cầu:

    • Mỹ: PCE tháng 2/2025 tốt hơn kỳ vọng; lạm phát vẫn trong xu hướng giảm.
    • Lạm phát lõi và lạm phát headline đều đang giảm.
    • Kỳ vọng Fed: 3 lần cắt giảm lãi suất trong 2025 (tháng 6, 9, 12), về ~3,75%.
  6. Chính sách các ngân hàng trung ương:

    • Trung Quốc: tăng quy mô tổng tài sản PBoC, giảm lãi suất.
    • Châu Âu: giảm lãi suất, ngừng thu hẹp bảng cân đối kế toán.
    • Mỹ: Fed vẫn đang giữ nguyên, nhưng thị trường kỳ vọng sẽ cắt giảm sớm.
  7. Tác động đến Việt Nam:

    • DXY có xu hướng yếu → giảm áp lực tỷ giá VND (đã mất ~1,9% từ đầu năm).
    • Đối tác thương mại không suy thoái → xuất khẩu không bị ảnh hưởng.
    • Lãi suất toàn cầu hạ → dư địa NHNN duy trì lãi suất thấp hỗ trợ tăng trưởng.
  8. GDP Việt Nam quý I/2025:

    • IIP (chỉ số sản xuất công nghiệp) tháng 2/2025 tăng khá so với cùng kỳ 2024.
    • Bán lẻ hàng hóa, dịch vụ cũng tích cực hơn cùng kỳ.
    • Dự báo GDP quý I: ~7,4-7,5% (cao hơn dự báo UBS 7,1%), nhưng thấp hơn quý IV/2024.
    • Quý I thường yếu nhất năm (Tết); tăng trưởng sẽ dồn vào các quý sau.
    • Tiêu dùng và tăng trưởng tín dụng 2 tháng đầu năm chưa bứt phá; vẫn phải cố gắng.
  9. Lạm phát Việt Nam:

    • Tháng 1 cao do hiệu ứng Tết; tháng 2 dịu lại.
    • Bình quân 2 tháng đầu năm vẫn ở mức ~3% - còn cách xa trần 4,5-5%.
    • Dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ còn nhiều.
  10. Chiến lược: tăng trưởng dựa vào nội lực năm 2025. Chuẩn bị cho thuế quan toàn diện của Trump dự kiến đầu tháng 4. Nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam là mục tiêu đang được đẩy mạnh.

Khái niệm trích xuất

  • Trump-cession - ENRICH: thêm bối cảnh tháng 3/2025; tín hiệu suy thoái chưa được xác nhận bởi dữ liệu thực tế
  • Suy thoái toàn cầu - chỉ số Macro Micro đo xác suất suy thoái kinh tế thế giới từ nhiều dữ liệu tổng hợp
  • PMI - ENRICH: dữ liệu PMI Mỹ/EU/TQ tháng 3/2025 chưa cho thấy suy thoái
  • Động lực tăng trưởng GDP - ENRICH: GDP quý I/2025 Việt Nam dự báo 7,4-7,5%; tiêu dùng còn xa mục tiêu 12%
  • Bất định chính sách - ENRICH: thêm góc nhìn “Liberation Day” tháng 4/2025