Key takeaway
Chi phí chính trị là các khoản chi phí không theo hợp đồng (non-contractual) mà doanh nghiệp phải chịu do áp lực từ cơ quan quản lý, công đoàn, chính sách nhà nước - và chính áp lực này tạo ra động cơ cho BGĐ điều chỉnh lợi nhuận theo hướng có lợi về mặt chính trị.
WHAT
Chi phí chính trị (Political Cost) là các khoản chi phí phi hợp đồng phát sinh từ vị thế chính trị của doanh nghiệp: thuế tăng thêm, yêu cầu tăng lương, quy định môi trường, giá trần do nhà nước áp đặt, điều kiện hưởng ưu đãi, hay yêu cầu lợi nhuận để duy trì niêm yết. Doanh nghiệp có vị thế chính trị lớn (DNNN, doanh nghiệp niêm yết) phải tối ưu hóa lợi nhuận báo cáo không chỉ theo thị trường mà còn theo tín hiệu chính trị.
WHY/HOW
Khi doanh nghiệp cần tăng giá/hưởng ưu đãi, họ có động cơ báo lỗ (income minimization) để tạo cơ sở chính trị. Ngược lại, khi IPO hoặc đấu thầu dự án nhà nước, họ có động cơ báo lãi. Ví dụ điển hình: EVN báo lỗ khi muốn tăng giá điện; Petrolimex báo lỗ khi đòi tăng giá xăng nhưng báo lãi khi IPO. Lãnh đạo doanh nghiệp cũng dùng lợi nhuận như công cụ ‘ghi công’ (tăng lợi nhuận trước khi rời chức) hoặc ‘đổ lỗi cho tiền nhiệm’ (big bath sau khi nhậm chức mới). Công đoàn đình công đòi tăng lương - khoản lương phải trả thêm là một dạng chi phí chính trị điển hình.
Related
Notes
- 2023-09
- Khái niệm: chi phí ‘phi hợp đồng’ (non-contractual expenses) - khoản chi phát sinh do áp lực chính trị, không theo thỏa thuận thương mại thông thường.
- Ví dụ EVN: báo lỗ khi muốn tăng giá điện - dùng BCTC như công cụ vận động chính sách.
- Ví dụ Petrolimex: báo lỗ khi đòi tăng giá xăng, nhưng báo lãi khi IPO - cùng một doanh nghiệp, lợi nhuận phụ thuộc động cơ chính trị từng thời điểm.
- Ví dụ CTG: lãnh đạo làm đẹp BCTC để ra đi ‘trong vinh quang’, lãnh đạo mới take big bath để dọn di sản và tạo nền tốt cho nhiệm kỳ của mình.
- Nhận diện: đọc BCTC cần hỏi ‘lãnh đạo đang cần gì lúc này’ - IPO/phát hành cổ phiếu, xin tăng giá, tranh dự án thầu, hay sắp bàn giao quyền lực.
Links
- 65 Lợi nhuận BCTC