Key takeaway

Nhà máy nhiệt điện có lịch đại tu (60 ngày/lần) và trung tu/tiểu tu luân phiên theo từng tổ máy, khiến cứ ~4 quý lại có 1 quý doanh thu sụt giảm mạnh - nhà đầu tư cần nhìn theo chu kỳ năm, không đánh giá theo từng quý đơn lẻ.

WHAT

Nhà máy nhiệt điện than có lịch bảo dưỡng cố định gồm 3 cấp: (1) đại tu - khoảng 60 ngày, dừng toàn bộ tổ máy, thực hiện định kỳ nhiều năm/lần; (2) trung tu - bảo dưỡng cấp trung; (3) tiểu tu - bảo dưỡng nhỏ thường xuyên hơn. Chi phí sửa chữa lớn được trích trước theo kế hoạch trong năm, sau đó hạch toán lại cuối năm theo chi phí thực tế - tạo ra chênh lệch giữa lợi nhuận quý và lợi nhuận năm.

WHY/HOW

Với nhà máy nhiều tổ máy (QTP có 4 tổ x 300MW), các tổ máy được bảo dưỡng luân phiên để không dừng cùng lúc. Tuy nhiên vẫn có 1 quý/năm bị ảnh hưởng nặng. Chi phí sửa chữa lớn phụ thuộc vào tuổi đời nhà máy: nhà máy cũ (PPC 40 năm) chi phí cao gấp nhiều lần nhà máy mới (QTP 9-13 năm). Nhà đầu tư nên: (1) so sánh doanh thu/lợi nhuận cùng quý năm trước hoặc tính trung bình 4 quý; (2) kiểm tra lịch bảo dưỡng trong thuyết minh BCTC; (3) EVN đôi khi yêu cầu tăng công suất khi thiếu điện, buộc nhà máy hoãn bảo dưỡng - gây rủi ro kỹ thuật dài hạn.

Notes

  • 2023-12
    • Q3/2023 QTP doanh thu giảm mạnh do đại tu (năm trước đại tu vào Q4); HND chưa bị ảnh hưởng vì chưa đến lịch
    • Chi phí sửa chữa QTP thấp nhất nhóm (QTP < HND < PPC) do nhà máy mới nhất
    • Việc trích trước chi phí sửa chữa lớn tạo ra con số lợi nhuận quý không phản ánh chi phí thực - phải đợi BCTC kiểm toán năm để xem số thực
    • Quản lý dự trữ than và lập kế hoạch bảo dưỡng là năng lực cốt lõi phân biệt ban lãnh đạo tốt/kém trong ngành điện than