Key takeaway
Giá trị hợp lý là mức giá phản ánh giá trị tài sản hoặc khoản công nợ tại một thời điểm; IFRS 13 chuẩn hóa định nghĩa và cách đo lường để áp dụng nhất quán cho mọi đối tượng.
WHAT
Giá trị hợp lý (fair value) là giá trị của một tài sản hoặc khoản công nợ được đo lường tại thời điểm hiện tại theo điều kiện thị trường, khác với nguyên tắc giá gốc. IFRS 13 lần đầu đưa ra định nghĩa thống nhất và khung đo lường cho khái niệm này.
WHY/HOW
Việc đo theo giá trị hợp lý giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực (fair presentation) giá trị thực của tài sản/công nợ thay vì giá lịch sử. IFRS 13 cung cấp hướng dẫn để mọi tài sản hay công nợ đều có thể quy về một trong ba cấp độ xác định giá trị hợp lý.
Ba phương pháp (approach) phổ biến để xác định giá trị hợp lý: (1) Cost approach - giá phí: định giá bằng số tiền đã bỏ ra để có được tài sản (giá gốc), không phản ánh biến động thị trường; (2) Market approach - giá thị trường: lấy giá giao dịch hiện tại trên thị trường (mark-to-market); (3) Income approach - chiết khấu dòng thu nhập: quy đổi các dòng thu nhập tương lai mà tài sản tạo ra về giá trị hiện tại (chủ yếu bằng DCF). Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm tài sản và dữ liệu sẵn có: cost approach đơn giản nhưng lạc hậu khi giá thị trường biến động mạnh; market approach hợp lý khi có thị trường thanh khoản tốt và minh bạch, nhưng sai lệch với tài sản thanh khoản thấp/dễ bị làm giá; income approach (DCF) cần một lãi suất chiết khấu làm chuẩn - ở Việt Nam khó vì thiếu thị trường lãi suất chuẩn tham chiếu thống nhất, nhưng vẫn là phương pháp phù hợp nhất cho tài sản không có giá niêm yết (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, cổ phiếu chưa niêm yết).
Related
Notes
-
2021-04
- Khung 3 phương pháp (cost/market/income approach) là nền tảng định giá doanh nghiệp nói chung, áp dụng trực tiếp khi định giá lại tài sản tài chính (FVTPL) của ngân hàng/CTCK theo Thông tư 34.
- Income approach (DCF) ở Việt Nam khó áp dụng chuẩn xác vì thiếu một thị trường lãi suất chuẩn để làm tỷ lệ chiết khấu tham chiếu thống nhất.
-
Việt Nam (tại thời điểm 2015) chưa có chuẩn mực riêng về giá trị hợp lý; quy định nằm rải rác trong các chuẩn mực tài sản cố định, doanh thu; chủ yếu dùng ở ghi nhận ban đầu, thiếu hướng dẫn hạch toán chênh lệch sau ghi nhận.