Key takeaway
Giá trị nội tại là giá trị thực của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố cơ bản (thu nhập, tài sản, cấu trúc vốn), độc lập với giá thị trường tại bất kỳ thời điểm nào. Nhà đầu tư giá trị mua khi giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại.
WHAT
Giá trị nội tại (intrinsic value) là giá trị thực sự của một cổ phiếu hoặc doanh nghiệp, được xác định từ các yếu tố căn bản: thu nhập (earnings), chất lượng tài sản, cấu trúc vốn và triển vọng tương lai. Theo Benjamin Graham (1934), giá trị nội tại là một trong ba nhóm yếu tố cấu thành giá thị trường, bên cạnh yếu tố thị trường chung (macro) và yếu tố đầu cơ/tâm lý.
Giá thị trường thường dao động xung quanh giá trị nội tại do tâm lý đám đông, nhưng về dài hạn thị trường luôn tái định giá về giá trị thực.
WHY/HOW
Hiểu giá trị nội tại giúp nhà đầu tư không bị cuốn vào tâm lý đám đông: khi thị trường hưng phấn đẩy giá lên quá cao, nhà đầu tư giá trị biết chờ hoặc bán ra; khi thị trường hoảng loạn định giá thấp hơn giá trị thực, đó là cơ hội mua vào.
Để ước lượng giá trị nội tại: phân tích thu nhập doanh nghiệp qua nhiều năm, đánh giá chất lượng tài sản trên bảng cân đối kế toán, xem xét lợi thế cạnh tranh và triển vọng ngành. Graham nhấn mạnh đây là nghệ thuật ước lượng, không phải công thức chính xác.
Related
Notes
-
2023-02
- Graham phân tách yếu tố ảnh hưởng giá cổ phiếu thành 3 nhóm từ năm 1934: (1) general market factors - yếu tố vĩ mô, (2) individual factors - tâm lý/kỹ thuật/làm giá, (3) intrinsic value factors - giá trị nội tại thực sự
- Nhà đầu tư (investor) tập trung vào nhóm 2 (tương lai doanh nghiệp) và nhóm 3 (giá trị nội tại); nhà đầu cơ tập trung nhóm 1 (kỹ thuật, tâm lý, làm giá)
-
2021-08
- Quỹ dùng báo cáo tài chính 3-5 năm gần nhất để xây mô hình định giá
- DCF là phương pháp phổ biến nhất; PE dùng để so sánh nhanh; EV/EBITDA multiple để định giá toàn bộ công ty
- Cổ phiếu rẻ (giá thị trường << intrinsic value) có thể mang lại lợi tức 50-300% nếu nắm giữ dài hạn