Key takeaway

Ngân hàng có khẩu vị rủi ro thận trọng - không chạy theo tăng trưởng tín dụng nhanh trong giai đoạn bùng nổ - sẽ có bảng cân đối sạch hơn và năng lực huy động vốn tốt hơn trong giai đoạn khó. Chiến lược công bố thông tin (trích lập dự phòng sớm hay trì hoãn) phản ánh khẩu vị rủi ro và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lợi nhuận báo cáo.

WHAT

Khẩu vị rủi ro ngân hàng là mức độ rủi ro tối đa mà một ngân hàng sẵn sàng chấp nhận trong hoạt động cho vay và đầu tư, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu danh mục tín dụng, tiêu chuẩn thẩm định và tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Sự khác biệt khẩu vị rủi ro còn bộc lộ qua chiến lược công bố thông tin: ngân hàng thận trọng (conservative) ghi nhận sớm và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ngay khi chất lượng tài sản xấu đi; ngân hàng tích cực (aggressive) trì hoãn ghi nhận, giữ lợi nhuận báo cáo đẹp ở hiện tại nhưng rủi ro chưa phản ánh hết sẽ lộ ra ở các kỳ sau.

WHY/HOW

Trong chu kỳ đi lên, ngân hàng khẩu vị thận trọng tăng trưởng chậm hơn đối thủ. Nhưng khi chu kỳ đảo chiều (khó khăn thanh khoản, nợ xấu tăng), ngân hàng này có bảng cân đối sạch, tiếp tục được tin tưởng, huy động vốn dễ hơn và có thể lấy thị phần - đây là lợi thế cạnh tranh dài hạn. (1) Phân loại nợ phụ thuộc nhiều vào mô hình tính toán và ý chí chủ quan từng ngân hàng nên rất khó đánh giá chất lượng tài sản thực từ bên ngoài. Khi nợ nhóm 3-4 tăng mạnh mà ngân hàng trích lập dự phòng tương ứng ngay, lợi nhuận hiện tại bị bào mòn nhưng giảm rủi ro ‘sốc’ ở các quý sau; ngược lại nếu nợ nhóm 5 giảm đột ngột (thường do đẩy qua VAMC) trong khi nợ nhóm 3-4 chỉ tăng nhẹ, đó là tín hiệu phân loại nợ có thể chưa phản ánh hết rủi ro thực. (2) Trong ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản, áp lực lợi nhuận hàng năm đôi khi khiến nhân sự chấp nhận đầu tư vào tài sản rủi ro cao (supply chain finance kiểu Greensill, vị thế đòn bẩy cao như Archegos); mức độ thiệt hại phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng quản trị - nếu kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro hoạt động tốt, ngân hàng vẫn có thể xử lý được; nếu số liệu bị làm sai lệch (như Repo 105 của Lehman), hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều.

Notes

  • 2023-03

    • VPBank huy động được 1,5 tỷ USD từ SMBC (15% cổ phần, định giá 10 tỷ USD) giữa bối cảnh khủng hoảng ngân hàng toàn cầu (SVB, Credit Suisse)
    • Giai đoạn 2011-2013: các NHTM Việt Nam theo mô hình universal bank + cho vay BĐS tràn lan dẫn đến nợ xấu cao, phải tái cơ cấu
    • 2023: NHTM Việt Nam đã chuyển sang commercial bank, quản trị rủi ro tốt hơn nhiều so với giai đoạn trước
    • Nhà đầu tư ngoại (SMBC thất bại với Eximbank trước đây) ưu tiên ngân hàng có quản trị tốt, thương hiệu và mạng lưới mạnh
  • 2022-10

    • Credit Suisse: chính sách đầu tư bị đánh giá là ‘hung hãn’ (đầu tư vào các quỹ tài trợ chuỗi cung ứng kiểu fintech như Greensill Capital, các vị thế đòn bẩy cao như Archegos), dẫn đến thiệt hại lớn (Greensill: 6,7 tỷ USD đầu tư + 600 triệu USD tiền mặt phải hoàn trả; Archegos: 5,5 tỷ USD)
    • Theo host, vấn đề chính của CS nằm ở quản trị (kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro, mâu thuẫn nội bộ cấp cao theo Financial Times) hơn là quy mô tài sản hay loại tài sản nắm giữ
    • CS đang tái cấu trúc theo hướng tách ngân hàng thương mại (huy động/cho vay) khỏi ngân hàng đầu tư (đầu tư/quản lý tài sản) để giảm xung đột lợi ích
  • 2020-10

    • Ví dụ VCB 9T2020 (chiến lược thận trọng): tổng lợi nhuận trước thuế sụt giảm so với 9T2019 vì chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng hơn 20% khi nợ nhóm 3-4 tăng mạnh (‘hoa hậu vòng eo con kiến’ - vòng eo nợ xấu từng rất nhỏ giờ ‘nở phồng’)
    • Ví dụ TCB 9T2020 (chiến lược tích cực hơn): thu nhập lãi thuần tăng ~30% dù dư nợ cho vay gần như không đổi (230.802 tỷ về 230.715 tỷ), nợ nhóm 5 giảm mạnh từ 2.554 tỷ về 420 tỷ (xử lý/đẩy qua VAMC) trong khi nợ nhóm 3-4 chỉ tăng nhẹ - dự báo rủi ro tín dụng BĐS/cho vay mua nhà có thể bộc lộ rõ hơn từ quý 1/2021