Key takeaway

Đọc lãi suất qua hai tầng: thị trường 1 (dân cư/doanh nghiệp - chậm, xác nhận) và thị trường 2 (liên ngân hàng - nhanh, dẫn dắt). Khi cả hai cùng tăng = tín hiệu thanh khoản thực sự căng, không chỉ kỹ thuật.

WHAT

Hệ thống lãi suất được chia làm hai tầng:

  • Thị trường 1 (dân cư/doanh nghiệp): lãi suất huy động và cho vay của ngân hàng với khách hàng cá nhân/tổ chức. Thay đổi chậm, mang tính xác nhận (lagging indicator). Chỉ số theo dõi: lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay, tổng huy động, tổng dư nợ tín dụng.
  • Thị trường 2 (liên ngân hàng): lãi suất giao dịch giữa các ngân hàng với nhau (overnight, 1 tuần, 1 tháng). Thay đổi rất nhanh, mang tính dẫn dắt (leading indicator). Phản ánh thanh khoản tức thì trong hệ thống.

WHY/HOW

Tại sao cần nhìn cả hai:

  • Thị trường 2 tăng đơn lẻ: có thể do NHNN chủ động bơm/hút tiền để kiểm soát tỷ giá - chưa phản ánh căng thẳng thực
  • Cả hai cùng tăng: nhu cầu vốn của toàn bộ nền kinh tế thực sự cao - lãi suất sẽ kéo dài và ảnh hưởng rộng
  • Thị trường 2 là tín hiệu sớm (3-6 tháng trước) cho hướng lãi suất thị trường 1 Cách ứng dụng: theo dõi VND overnight rate và 1W rate hàng ngày như chỉ báo sớm về xu hướng lãi suất cho vay.

Notes

  • 2024-12

    • Tháng 12/2024: cả thị trường 1 (lãi suất huy động tăng) và thị trường 2 (liên ngân hàng tăng mạnh cuối năm) đều tăng đồng thời - tín hiệu thanh khoản căng thực chất
    • NHNN chủ động dùng thị trường 2 để kiểm soát tỷ giá bên cạnh áp lực thanh khoản tự nhiên
  • 2024-04

    • Q2/2024: Lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng lên ~2,5% do hút tín phiếu kiểm soát tỷ giá; lãi suất cho vay bình quân vẫn ở mức 7,69-9,33% (cao với doanh nghiệp), trong khi lãi suất huy động kỳ hạn 1 năm của big 4 chỉ 4,7-4,8%
    • Từ 01/03/2024, ngân hàng phải niêm yết công khai lãi suất cho vay bình quân - tăng minh bạch nhưng chênh lệch huy động-cho vay vẫn lớn khi chưa tính phí