Key takeaway

Lãi suất coupon là lãi suất danh nghĩa cố định ghi trên trái phiếu, không thay đổi theo thị trường và khác với lợi suất hiện hành (current yield) và lợi suất khi đáo hạn (YTM).

WHAT

Lãi suất coupon (coupon rate) là lãi suất danh nghĩa cố định được nhà phát hành ghi trên trái phiếu khi phát hành. Ví dụ: trái phiếu mệnh giá 100 triệu, coupon 10% - hàng năm nhà đầu tư nhận 10 triệu tiền lãi. Coupon không thay đổi trong suốt vòng đời trái phiếu dù lãi suất thị trường biến động. Cần phân biệt rõ: (1) lãi suất coupon - danh nghĩa, cố định; (2) lợi suất hiện hành = coupon / giá thị trường hiện tại; (3) lợi suất khi đáo hạn (YTM) = tổng lợi tức nếu nắm đến ngày đáo hạn, bao gồm cả chênh lệch giá.

WHY/HOW

Khi lãi suất thị trường tăng vượt coupon, nhà đầu tư đòi hỏi lợi suất cao hơn - giá trái phiếu phải giảm để cân bằng lại (quan hệ nghịch chiều giá - lợi suất). Lợi suất hiện hành = coupon / giá thị trường: khi giá giảm, lợi suất hiện hành tăng. YTM tính đến cả lãi coupon và chênh lệch giá chiết khấu so với mệnh giá - phản ánh toàn bộ lợi tức nếu nắm giữ đến ngày đáo hạn. Khi thị trường thiếu thông tin, nhà đầu tư thường chỉ nhìn coupon mà bỏ qua YTM thực và rủi ro vỡ nợ - đây là sai lầm phổ biến.

Notes

  • 2026-06

    • Coupon thường được trả 2 lần/năm (semi-annual): coupon 10% trả 5% mỗi 6 tháng cho đến ngày đáo hạn
    • Số lần trả coupon trong năm gọi là Coupon Rate (tần suất); phân biệt với coupon rate là lãi suất danh nghĩa
  • 2022-11

    • Ví dụ thực tế: trái phiếu coupon 11,5%, mệnh giá 29,488 tỷ, giá thị trường còn 17,969 tỷ - lợi suất hiện hành 19,1%, YTM = 115,34%/năm (quy đổi từ kỳ hạn còn 8,1 tháng)
    • Nhiều nhà đầu tư cá nhân chỉ nhìn coupon, không tính YTM và rủi ro vỡ nợ - nguyên nhân mua trái phiếu xấu
    • Phần mềm CTCK hay hiển thị ‘lãi suất’ mà thực ra là YTM - gây nhầm lẫn phổ biến