Key takeaway

Ngân hàng quốc doanh (VCB, BIDV, Vietinbank) và tư nhân (TCB, MB, VPBank) khác nhau cơ bản về cơ cấu sở hữu, khẩu vị rủi ro và phản ứng trong chu kỳ khó khăn. Trong giai đoạn thị trường trái phiếu doanh nghiệp gặp sự cố, nhóm quốc doanh thường vượt trội vì đã trích lập sớm và ít tiếp xúc TPDN rủi ro; chất lượng tài sản là yếu tố phân hóa cốt lõi giữa hai nhóm.

WHAT

Ngân hàng thương mại Việt Nam chia thành hai nhóm chính: nhóm có vốn nhà nước chi phối (Vietcombank, BIDV, Vietinbank) và nhóm tư nhân 100% (Techcombank, MB, VPBank, ACB…). Hai nhóm có sự khác biệt cơ bản về cơ cấu sở hữu, chiến lược kinh doanh, khẩu vị rủi ro và cách phân bổ nguồn lực. Trong cùng ngành, kết quả kinh doanh phân hóa mạnh theo chất lượng tài sản và mức độ tiếp xúc với các rủi ro chu kỳ như trái phiếu doanh nghiệp.

WHY/HOW

Ngân hàng quốc doanh thường có lợi thế về quy mô tổng tài sản, mạng lưới chi nhánh rộng, và tiếp cận nguồn vốn giá rẻ từ tiền gửi kho bạc nhà nước, BHXH, các tổ chức nhà nước. Đổi lại, cơ chế quản trị kém linh hoạt và áp lực chính sách (giảm lãi suất, hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước) có thể ảnh hưởng đến NIM và tốc độ tăng trưởng dịch vụ. Ngân hàng tư nhân linh hoạt hơn trong ứng dụng công nghệ, phát triển sản phẩm mới và tuyển dụng nhân tài, nhưng phải cạnh tranh vốn nhiều hơn và dễ bị tổn thương hơn trong chu kỳ rủi ro. Cơ chế phân hóa trong giai đoạn khó khăn: khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp gặp sự cố, ngân hàng nào sở hữu nhiều TPDN phải trích lập dự phòng theo tiến độ - tạo gánh nặng chi phí liên tục; nhóm quốc doanh ít tiếp xúc TPDN rủi ro, lại có thể điều chỉnh trích lập theo chu kỳ nên hưởng lợi kép trong giai đoạn tín dụng phục hồi. Hàm ý thực chiến: trong giai đoạn thị trường khó khăn, ưu tiên ngân hàng có chất lượng tài sản tốt và ít tiếp xúc rủi ro TPDN.

Notes

  • 2023-02

    • Ngân hàng quốc doanh (VCB, CTG, BID): trích lập mạnh giai đoạn trước - Q4/2022 giảm trích lập - kết quả tăng trưởng tốt hơn toàn ngành
    • Ngân hàng tư nhân (TCB, VPB, TPB): sở hữu nhiều TPDN - áp lực trích lập dự phòng - tốc độ tăng trưởng suy yếu
    • Khuyến nghị: trong giai đoạn khó khăn, ưu tiên ngân hàng có chất lượng tài sản tốt và ít tiếp xúc rủi ro TPDN
  • 2022-08

    • VCB (quốc doanh) vs TCB (tư nhân) H1/2022: VCB lớn hơn (dư nợ 1.100.852 tỷ vs 390.000 tỷ), thu nhập lãi thuần cao hơn (24.773 tỷ vs 15.904 tỷ), nhưng TCB tăng trưởng nhanh hơn về dịch vụ
    • Trong giai đoạn thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh 2022, cổ phiếu cả hai ngân hàng giảm ít hơn đáng kể so với nhóm khác và chỉ số chung
    • Sự khác biệt triết lý: VCB trích lập dự phòng thận trọng 5.537 tỷ, TCB chỉ 635 tỷ - phản ánh cách tiếp cận quản trị rủi ro khác nhau giữa quốc doanh và tư nhân