Key takeaway
Chỉ số Nợ dòng / EBITDA cho biết doanh nghiệp cần bao nhiêu năm với lợi nhuận hiện tại để trả hết nợ ròng. Cao hơn chuẩn ngành là cảnh báo đòn bẩy quá mức.
WHAT
Công thức:
- Nợ dòng (Net debt) = Tổng nợ vay (ngắn hạn + dài hạn) - Tiền và tương đương tiền
- EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay + Khấu hao
- Tỷ số = Nợ dòng / EBITDA (đơn vị: số lần, tương đương số năm)
Ý nghĩa: nếu tỷ số = 5, doanh nghiệp cần 5 năm tạo EBITDA để trả hết nợ ròng (giả sử EBITDA không đổi).
WHY/HOW
Chuẩn tham chiếu theo ngành - ví dụ ngành BĐS phát triển nhà ở: khoảng 5,5 lần là ngưỡng an toàn; BĐS công nghiệp cho thuê có thể chấp nhận đến 20 lần (khớp vòng đời tài sản với yield 5%). Phải luôn so sánh trong cùng ngành, không dùng ngưỡng tuyệt đối chung. Nợ dòng = tổng nợ vay chịu lãi - tiền và tương đương tiền - đầu tư tài chính ngắn hạn.
Case Evergrande (BCTC 2020):
- Nợ vay ròng = ~535 tỷ NDT
- EBITDA = ~85,86 tỷ NDT
- Tỷ số = 6,24 lần (cao hơn ngưỡng 5,5 của ngành)
Sau đó EBITDA của Evergrande giảm mạnh (thị trường xấu, doanh thu giảm), làm tỷ số này tăng vọt - khả năng trả nợ càng yếu hơn. Kết hợp với vi phạm Ba lằn ranh đỏ (không được vay thêm) dẫn đến phá sản.
Related
- Chỉ số khả năng thanh toán
- Ba lằn ranh đỏ
- Cấu trúc tài chính doanh nghiệp
- Ba loại dòng tiền doanh nghiệp
- Rủi ro phá sản
Notes
-
2024-09
- Ngưỡng 5,5 cho ngành BĐS phát triển nhà ở - ngành khác có ngưỡng khác nhau
- Công thức tính EBITDA từ BCTC: lấy lợi nhuận kế toán trước thuế + cộng lãi vay + cộng khấu hao (từ phần thuyết minh BCTC)
- Nợ dòng (net debt) = tổng nợ - tiền mặt và tương đương tiền: thể hiện nếu lấy tiền trả hết nợ thì còn nợ bao nhiêu
- Evergrande 2020: 6,24 lần - nếu giữ được EBITDA thì mất 6,24 năm trả hết, nhưng EBITDA sau đó giảm mạnh
-
2023-09
- Net Debt/EBITDA = (Nợ chịu lãi - Tiền và tương đương tiền) / EBITDA
- Cho biết số năm cần để trả hết nợ nếu dùng toàn bộ EBITDA
- Chuẩn tham chiếu ngành BĐS: trung bình 5,2 lần năm
-
2023-08
- Country Garden (BCTC 2022): Nợ dòng/EBITDA = 8,65 lần - cao hơn Evergrande 2021 (6,24 lần) và ngưỡng ngành BĐS 5,5 lần; nghĩa là cần 8,65 năm tạo EBITDA mới trả hết nợ ròng
- Chỉ số thanh toán bổ sung: current ratio 1,25x (đẹp về hình thức), quick ratio 0,52x (loại hàng tồn kho - gồm dự án dở dang), cash ratio chỉ 0,12x - ba lằn ranh đỏ yêu cầu cash ratio >= 1
- Hàng tồn kho của công ty BĐS chủ yếu là dự án dở dang (under development) - không thanh lý nhanh được, đặc biệt khi thị trường trầm lắng
-
2022-10
- Quý 3/2022: ngành BĐS Việt Nam trung bình nợ dòng/EBITDA ~2.5 lần (theo số báo cáo, chưa phản ánh đủ nợ ngoài bảng); KDC có hệ số 13.37 lần
- Trái phiếu DN Việt Nam phần lớn lãi suất thả nổi (tham chiếu lãi suất tiết kiệm 12 tháng + biên độ) - lãi suất tăng tác động ngay lập tức lên chi phí nợ
-
2021-09
- Vinhomes 2020: Nợ ròng 9.547 tỷ VND, EBITDA 40.058 tỷ VND, tỷ lệ = 0,24x (an toàn cao)
- Evergrande 2020: tỷ lệ = 6,24x, cần hơn 6 năm để trả nợ - là lý do giới phân tích gọi đây là “quả bom nợ”
Links
- Bộ chỉ số Cấu trúc vốn
- DONG TIEN EVERGRANDE _8aN2ZBhmoY
- GÃ KHỔNG LỒ BẤT ĐỘNG SẢN TRUNG QUỐC HẾT TIỀN Country Garden liệu có là quân domino tiếp theo?
- LÃI VAY TĂNG MẠNH Doanh nghiệp nào đang vay nhiều? Lợi nhuận bị ảnh hưởng?
- Chỉ số Nợ ròng-EBITDA của Vinhomes và Evergrande Chứng khoán F0 cho người mới đầu tư