Tóm tắt
Bàn tròn đầu tư số 06 (host cùng Trần Ngọc Báu - CEO WiGroup, và Nguyễn Minh Tuấn - CEO Alpha Capital/Finhay) cập nhật vĩ mô tháng 9-10/2022 và phân tích tác động của tỷ giá - lãi suất đến từng nhóm ngành, đồng thời đánh giá nhanh rủi ro Credit Suisse. Bối cảnh: VN-Index phiên đầu tháng 10 giảm 46,7 điểm xuống 1.086,44 điểm (giảm khoảng 4,3%), sau khi Fed tăng lãi suất thêm 75 điểm cơ bản ngày 22/9 đẩy tỷ giá bán ra của NHNN lên 23.925 VND/USD vào sáng 4/10, và NHNN tăng 1 điểm phần trăm các mức lãi suất điều hành + nâng trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn/ngắn hạn ngày 23/9. GDP 9 tháng 2022 tăng 8,83% so với cùng kỳ (dịch vụ tăng 10,57%, đóng góp 41,31% GDP; nông lâm thủy sản 11,27%; công nghiệp xây dựng 38,69%; thuế trừ trợ cấp 8,73%). CPI 9 tháng đạt 103,94% so với cùng kỳ 2021. FDI đăng ký 9 tháng đạt 18,75 tỷ USD, giảm 15,3% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện tăng. Xuất siêu 9 tháng đạt 6,52 tỷ USD. Dự trữ ngoại hối từ khoảng 102 tỷ USD đã giảm còn khoảng 80 tỷ USD sau các đợt bán ra (số liệu cuối tháng 9 khoảng 87 tỷ USD, tiếp tục bán thêm khoảng 1 tỷ USD/tuần). Lãi suất OMO (lãi suất điều hành bơm tiền) đã lên mức kỷ lục 6,3%. Cán cân tổng thể âm khoảng 5-10 tỷ USD nhưng NHNN đã bán ra khoảng 20 tỷ USD ngoại tệ, cho thấy có yếu tố đầu cơ ngoài nhu cầu thực. Phần Credit Suisse: tổng tài sản khoảng 727 tỷ USD (gấp đôi GDP Việt Nam), tổng vốn khoảng 45,8 tỷ USD, tỷ lệ đòn bẩy tài chính trên vốn cấp 1 tăng từ khoảng 6,7 lần (6 tháng đầu 2021) lên 13,5 lần (Q2/2022) nhưng vẫn ở mức được đánh giá là ổn theo CEO Credit Suisse; host nhận định khác biệt so với Lehman Brothers 2008 và sẽ làm chương trình chuyên sâu riêng. Phần chính: phân tích 3 trục tác động (tỷ giá USD/VND tăng, VND tăng giá so với các đồng tiền khác ngoài USD, và lãi suất tăng) lên 6 nhóm ngành: (1) doanh nghiệp xuất nhập khẩu (nông thủy sản, dệt may) - cần so sánh tỷ giá đối thủ cạnh tranh (CNY mất giá tới 7,2%, nhiều hơn VND mất giá ~4%); (2) doanh nghiệp vay ngoại tệ - vay USD bất lợi (lỗ chênh lệch tỷ giá, ví dụ Hòa Phát), vay JPY/EUR có lợi vì các đồng này mất giá mạnh hơn VND (17-20%); (3) doanh nghiệp có nhiều tiền gửi (HTM) hưởng lợi khi lãi suất tăng - ví dụ doanh nghiệp bảo hiểm lãi khoảng 2.000 tỷ/quý từ chênh lệch tiền gửi dù hoạt động kinh doanh chính lỗ gần 1.000 tỷ; (4) doanh nghiệp kinh doanh tiền (ngân hàng) chịu thiệt vì lãi suất huy động tăng nhanh hơn lãi suất cho vay; (5) doanh nghiệp có nhu cầu đáo hạn trái phiếu/vay ngoại tệ năm 2023 gặp khó vì cả hai kênh đều bị thắt; (6) doanh nghiệp phụ thuộc dòng tiền (chứng khoán, bất động sản) và doanh nghiệp vay nội tệ nhiều, đầu ra khó khăn đầu vào tăng (thép, bất động sản) chịu ảnh hưởng tiêu cực kép. Về lựa chọn chính sách: lãi suất Việt Nam đã tăng khoảng 4-5% (từ ~1% lên ~5%) trong khi Fed mới tăng khoảng 3% (từ 0-0,25% lên 3-3,5%), cho thấy VN đã tăng lãi suất nhiều hơn để giảm áp lực tỷ giá. Dự báo Fed còn tăng thêm 1,25-1,5% trong 6 tháng tới theo dot plot và khảo sát Bloomberg. Trần Ngọc Báu cho rằng dư địa tăng tỷ giá (nợ công ngoại tệ chỉ chiếm hơn 30% nợ công) còn tốt hơn dư địa tăng lãi suất, và nên ưu tiên xử lý 3 yếu tố đầu cơ tỷ giá (thị trường tự do, trạng thái ngoại hối ngân hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu mua ngoại tệ trước) trước khi tính đến nâng tỷ giá chính thức. Lãi suất thị trường liên ngân hàng (qua đêm) đang cao hơn cả lãi suất tái cấp vốn/tái chiết khấu - một nghịch lý phản ánh thanh khoản căng thẳng (tương tự giai đoạn 2011-2013). Lạm phát 2023 dự báo áp lực hơn 2022, đến từ giá thuê nhà, giá điện, giá thịt lợn, giá vật liệu xây dựng (Trung Quốc mở cửa). Kết luận: thị trường vẫn đang trong xu hướng rủi ro tăng, nhà đầu tư cần theo dõi báo cáo tài chính chi tiết từng doanh nghiệp thay vì chỉ nhìn chung theo ngành.
Outline / Ý chính
- Cập nhật vĩ mô tháng 9-10/2022: VN-Index giảm 46,7 điểm (-4,3%) xuống 1.086,44 điểm đầu tháng 10; Fed tăng 75 điểm cơ bản ngày 22/9 đẩy tỷ giá bán NHNN lên 23.925 VND/USD; NHNN tăng 1 điểm % lãi suất điều hành ngày 23/9
- Số liệu kinh tế 9 tháng 2022: GDP +8,83% YoY, CPI 103,94% so cùng kỳ, FDI đăng ký 18,75 tỷ USD (-15,3%), xuất siêu 6,52 tỷ USD, dự trữ ngoại hối giảm từ ~102 tỷ USD còn ~80 tỷ USD
- Cập nhật nhanh Credit Suisse: tổng tài sản 727 tỷ USD (gấp đôi GDP VN), vốn 45,8 tỷ USD, đòn bẩy/vốn cấp 1 tăng từ 6,7x lên 13,5x; so sánh sơ bộ với Lehman Brothers 2008
- Lãi suất Việt Nam đã tăng ~4-5% (1% → 5%) trong khi Fed tăng ~3%; OMO lên mức kỷ lục 6,3%
- Nghịch lý lãi suất liên ngân hàng qua đêm cao hơn lãi suất tái cấp vốn/tái chiết khấu - dấu hiệu căng thẳng thanh khoản tương tự 2011-2013
- Bài toán chính sách: lựa chọn giữa tăng tỷ giá hay tăng lãi suất; Trần Ngọc Báu nghiêng về ưu tiên tăng tỷ giá (dư địa nợ công ngoại tệ chỉ ~30%) hơn tăng lãi suất
- 3 yếu tố đầu cơ cần xử lý trước khi nới tỷ giá: thị trường tự do, trạng thái ngoại hối ngân hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu mua ngoại tệ trước
- Khung phân tích 3 trục: tỷ giá USD/VND, VND so với đồng tiền khác (CNY mất giá 7,2% > VND mất giá ~4%), và lãi suất
- 6 nhóm ngành chịu tác động: xuất nhập khẩu (nông thủy sản, dệt may), doanh nghiệp vay ngoại tệ (USD bất lợi, JPY/EUR có lợi), doanh nghiệp nhiều tiền gửi (bảo hiểm hưởng lợi), ngân hàng/kinh doanh tiền (chịu thiệt biên lãi ròng), doanh nghiệp đáo hạn trái phiếu/vay ngoại tệ 2023, doanh nghiệp phụ thuộc dòng tiền/vay nội tệ nhiều (chứng khoán, BDS, thép)
- Dự báo lạm phát 2023 áp lực hơn 2022: giá thuê nhà, giá điện, giá thịt lợn, giá vật liệu xây dựng (Trung Quốc mở cửa)
- Kết luận: thị trường vẫn trong xu hướng rủi ro tăng, cần phân tích báo cáo tài chính chi tiết từng doanh nghiệp thay vì khái quát theo ngành
Khái niệm trích xuất
- Tác động tỷ giá đến nhóm ngành
- Lãi suất và ngành ít chịu ảnh hưởng
- Lãi suất và tỷ giá
- Yếu tố đầu cơ trong áp lực tỷ giá
- Vốn cấp 1 CET1
Links
- URL gốc: https://www.youtube.com/watch?v=DYLfwEhh7PM
- Transcript thô: DYLfwEhh7PM - TỶ GIÁ VÀ LÃI SUẤT TÁC ĐỘNG ĐẾN NHÓM NGÀNH? Credit Suisse có