Key takeaway

Khi phân tích rủi ro lãi suất của doanh nghiệp, chỉ tính nợ chịu lãi (vay ngân hàng, trái phiếu) chứ không tính toàn bộ nợ phải trả - phân biệt này quyết định độ chính xác của D/E và Net Debt/EBITDA.

WHAT

Nợ chịu lãi (interest-bearing debt) là các khoản vay có phát sinh chi phí lãi suất: vay ngân hàng ngắn hạn, vay ngân hàng dài hạn, trái phiếu phát hành. Phân biệt với nợ không chịu lãi: phải trả người bán, tiền nhận trước của khách hàng, thuế phải nộp - các khoản này không ảnh hưởng khi lãi suất thay đổi.

WHY/HOW

Bảng cân đối kế toán ghi chung mục ‘Nợ phải trả’ bao gồm cả hai loại. Phân tích tác động lãi suất tăng đến DN phải lọc riêng nợ chịu lãi trong từng dòng: nợ vay và thuê tài chính ngắn hạn, nợ vay và thuê tài chính dài hạn. Đây là input đầu vào để tính D/E và Nợ dòng/EBITDA chính xác.

Notes

  • 2022-10
    • Phân biệt nợ chịu lãi vs không chịu lãi là bước đầu tiên khi đánh giá tác động lãi suất tăng Q3/Q4 2022 lên lợi nhuận DN niêm yết
    • Các công ty data tài chính thường không phân tách rõ - cần tính tay từ BCTC để có chỉ số D/E và Nợ dòng/EBITDA đúng