Ngành
Phân tích theo nhóm ngành
Tổng quan
Chuỗi giá trị
Phân tích cơ bản
Nhận định & CFS
Báo cáo ngành
8 mã toàn ngành · đã lọc thanh khoản · Q2-2026
P/E ngành
12.5
bình quân theo vốn hóa
P/B ngành
1.61
bình quân theo vốn hóa
| | | | |
|---|
| BVHtheo dõi | 14.4 | 1.82 | 47,880 | 13.2% |
| PVI | 13.5 | 2.1 | 17,902 | 7.1% |
| BIC | 10.1 | 1.27 | 4,344 | 2.4% |
| VNR | 8.3 | 0.92 | 3,855 | 4.7% |
| MIG | 10.9 | 1.3 | 3,638 | 4.2% |
| PRE | 11.3 | 1.81 | 3,184 | 12.9% |
| PTI | 9.9 | 0.95 | 2,629 | -0.9% |
| PGI | 9.9 | 1.33 | 2,551 | 19.5% |
| BMI | 6.9 | 0.66 | 2,047 | 5.0% |
| ABI | 6.7 | 1.03 | 1,929 | 2.9% |
| BHI | 30.3 | 0.65 | 800 | -5.9% |
| AIC | 43.8 | 0.65 | 751 | -7.0% |
| BLI | 18.5 | 0.5 | 480 | -1.2% |