Ngành
Phân tích theo nhóm ngành
Tổng quan
Chuỗi giá trị
Phân tích cơ bản
Nhận định & CFS
Báo cáo ngành
7 mã toàn ngành · đã lọc thanh khoản · Q2-2026
P/E ngành
12.9
bình quân theo vốn hóa
P/B ngành
1.7
bình quân theo vốn hóa
| | | | |
|---|
| BVHtheo dõi | 15.4 | 2 | 51,220 | -0.4% |
| PVI | 12.9 | 2 | 17,070 | -3.6% |
| BIC | 9.4 | 1.19 | 4,051 | -1.5% |
| VNR | 8.2 | 0.95 | 3,792 | 2.3% |
| MIG | 10.1 | 1.21 | 3,384 | 0.3% |
| PRE | 11 | 1.76 | 3,090 | -0.7% |
| PGI | 9.1 | 1.23 | 2,351 | -7.8% |
| PTI | 8.6 | 0.82 | 2,279 | -1.6% |
| BMI | 7 | 0.69 | 2,078 | -1.1% |
| ABI | 6.6 | 1.03 | 1,926 | 0.0% |
| AIC | 42.2 | 0.63 | 723 | -9.4% |
| BHI | 15.3 | 0.46 | 590 | -35.2% |
| BLI | 18.8 | 0.51 | 486 | -2.3% |