Ngành
Phân tích theo nhóm ngành
Tổng quan
Chuỗi giá trị
Phân tích cơ bản
Nhận định & CFS
Báo cáo ngành
4 mã toàn ngành · đã lọc thanh khoản · Q2-2026
P/E ngành
12.3
bình quân theo vốn hóa
P/B ngành
1.65
bình quân theo vốn hóa
| | | | |
|---|
| BAF | 126.1 | 2.74 | 11,930 | 13.1% |
| MML | 20.6 | 1.86 | 9,905 | 7.5% |
| HPA | 6.3 | 1.87 | 8,237 | -4.9% |
| DBCtheo dõi | 6.2 | 0.84 | 7,155 | 3.1% |
| NCG | 8.7 | 0.6 | 1,318 | 1.9% |
| VSN | 11.8 | 0.81 | 1,011 | 1.6% |