Ngành
Phân tích theo nhóm ngành
Tổng quan
Chuỗi giá trị
Phân tích cơ bản
Nhận định & CFS
Báo cáo ngành
4 mã toàn ngành · đã lọc thanh khoản · Q2-2026
P/E ngành
12.1
bình quân theo vốn hóa
P/B ngành
1.53
bình quân theo vốn hóa
| | | | |
|---|
| BAF | 121.5 | 2.6 | 11,364 | -3.0% |
| MML | 18.8 | 1.69 | 9,010 | -3.7% |
| HPA | 5.7 | 1.69 | 7,467 | -5.4% |
| DBCtheo dõi | 7 | 0.81 | 7,091 | 3.5% |
| NCG | 8.6 | 0.6 | 1,303 | -2.0% |
| VSN | 12.8 | 0.9 | 1,100 | 6.3% |