Key takeaway
Vị thế trong chuỗi giá trị (upstream vs downstream) quyết định biên lợi nhuận và độ ổn định kết quả kinh doanh - doanh nghiệp tích hợp dọc hoàn chỉnh có biên lợi nhuận cao hơn và ít biến động hơn doanh nghiệp chỉ gia công downstream.
WHAT
Chuỗi giá trị ngành thép đi từ quặng sắt + than cốc (upstream) qua lò cao (BOF) → gang → phôi thép → hai hướng: (1) phôi dẹt → HRC (thép cuộn cán nóng) dùng làm tôn mạ, ống thép, vỏ ô tô - xuất khẩu EU/Mỹ; (2) phôi dài → thép xây dựng (thép cuộn, thép thanh) - tiêu thụ nội địa và Đông Nam Á. Doanh nghiệp nằm càng sâu upstream, có càng nhiều công đoạn thì biên lợi nhuận càng cao và ổn định hơn.
WHY/HOW
Doanh nghiệp downstream (chỉ mua HRC về gia công thành tôn mạ/ống thép như Nam Kim, Hoa Sen) có biên lợi nhuận mỏng và biến động cực mạnh theo giá thép - khi giá thép tăng 100đ thì biên của họ thay đổi mạnh hơn nhiều so với doanh nghiệp tích hợp dọc như HPG. Hệ quả: khi giá thép bùng nổ 2021, cổ phiếu downstream tăng 5-8x (do nền biên thấp, beta cao) trong khi HPG chỉ tăng 3x nhưng bền vững hơn. Để đánh giá doanh nghiệp thép, cần xác định vị thế chuỗi giá trị trước khi so sánh biên lợi nhuận.
Related
Notes
-
2026-03
- NKG (downstream thuần): HRC chiếm 83% chi phí sản xuất - không có lò cao, không tự chủ HRC; biên LN ròng dao động từ -0.5% (2022) đến 7.9% (2021) theo chu kỳ giá HRC
- Thị phần tôn mạ VN 2024: HSG 29.2%, NKG 16.5%, Tôn Đông Á 16.0%, TVP 9.1%, HPG 8.2% - NKG lớn thứ 2 nhưng hoàn toàn downstream
- Công suất tôn mạ NKG hiện tại 1.2 triệu tấn/năm (cộng dây chuyền tẩy gỉ + cán nguội 1 triệu tấn/năm) - mọi công suất đều phụ thuộc nguồn HRC bên ngoài
- HSG (downstream thuần - mua HRC ngoài thị trường để cán tôn mạ, ống thép): HRC chiếm 83% chi phí sản xuất - biên lãi gộp cực nhạy với giá HRC
- Biên LN gộp HSG phục hồi về 12.4-13.5% (2025) từ mức thấp; consensus dự phóng giảm về 11.6-12.2% trong 2026 khi HRC nội địa tăng do thuế CBPG
- HSG không sản xuất HRC (không có lò cao), hoàn toàn phụ thuộc vào giá HRC nhập khẩu/nội địa - khi bị áp thuế CBPG thép TQ, chi phí HRC tăng 15-20 USD/tấn, ăn mòn biên
- Sau DQ2 full công suất 2026: tổng CS HPG 15 triệu tấn/năm (HRC 8.6 triệu tấn, thép XD 5 triệu tấn, ống thép 1.6 triệu tấn); chi phí sản xuất DQ2 tối ưu hơn DQ1 - tiêu thụ than cốc giảm ~15%
- Cơ cấu xuất khẩu 2024: VN 69%, châu Á 20%, EU 7%, Mỹ 3% - HRC là sản phẩm xuất khẩu chủ lực; nguyên liệu 70% nhập khẩu (quặng sắt Úc/Brazil/Nga, than cốc) chiếm 78% chi phí sản xuất
- Năm 2024, HPG sản xuất 8.7 triệu tấn thép (+30% YoY), trong đó HRC 3 triệu tấn; sản lượng 2026 kỳ vọng vượt 11-12 triệu tấn khi DQ2 full công suất
-
2023-12
- HPG tích hợp dọc hoàn chỉnh từ quặng sắt/than cốc, công nghệ lò cao BOF; công suất 8,5 triệu tấn (5,5 triệu tấn thép xây dựng + 3 triệu tấn HRC)
- Trong 10+ năm HPG chỉ lỗ 3 quý; Nam Kim/Hoa Sen biến động lợi nhuận rất mạnh do nằm downstream
- Nhu cầu thép VN tăng 15-20%/năm, gấp 2-3 lần GDP; tổng nhu cầu 27 triệu tấn/năm
- Dung Quất 2 khi hoàn thành: tổng công suất HPG lên 14 triệu tấn = >50% nhu cầu nội địa
-
2023-11
- HPG cơ cấu giá vốn BOF: quặng sắt 29%, than cốc 25%, thép phế 8%, gas 6%, điện 6%, nhân công 5%, khác 21%
- HPG tự chủ logistics đầu vào: đội 3 tàu Kamsarmax 90.000 tấn/chiếc, năng lực vận chuyển >2 triệu tấn/năm - trẻ nhất VN
- Cảng nước sâu Dung Quất 11 bến cho phép tàu 200.000 tấn cập bến - lợi thế chi phí vận chuyển quặng/than khối lượng lớn
- HPG thị phần thép xây dựng 35% (Top1), HRC 42,4% (Top1), ống thép 28,5% (Top1) tính đến 2022
-
2023-09
- Lò BOF: quặng sắt 29% + than cốc 25% = >50% chi phí đầu vào; lò EAF: thép phế 55.5% + điện 26.2% = >80% chi phí - cơ cấu chi phí khác biệt hoàn toàn
- Thế giới: lò BOF chiếm 70% sản lượng thép - là công nghệ chủ đạo; lò EAF 30%
- Than cốc VN không đủ chất lượng để tự sản xuất, phải nhập khẩu: Úc 50%, Indonesia 30%, Nga và các nước khác
- Thị phần tôn mạ 2023: HSG số 1 (27%), Tôn Đông Á (19%), NKG (15%), HPG (9% - tham gia từ 2020)
- Phân loại DN niêm yết: Thép xây dựng (HPG-BOF, TIS, FMS, POM, VGS-EAF); Tôn mạ (HSG, NKG, DTL); Bán lẻ/gia công (SMC, TLH)
- Nơi xuất khẩu phôi thép lớn nhất thế giới là Úc; cán thép lớn nhất là Thiên Tân (TQ) - sản lượng gấp 4 lần tổng sản lượng VN
-
2021-02
- HPG sản xuất thép từ quặng (lò cao Dung Quất, Hải Dương) - chủ động phôi thép là lợi thế cạnh tranh cốt lõi so với HSG
- HSG chỉ hoạt động ở hạ nguồn (tôn mạ, ống thép), lợi nhuận phụ thuộc vào giá phôi ngoài tầm kiểm soát
- Khu liên hiệp gang thép Dung Quất nâng công suất thép thô HPG lên 8 triệu tấn/năm (lò cao số 4 đi vào hoạt động tháng 1/2021)
Links
- Thép
- NKG_report
- HSG_report
- HPG_report
- HPG
- BÁO CÁO TÀI CHÍNH HPG Lợi nhuận có phục hồi mạnh?
- BCTC Hòa Phát (HPG) vs. Hoa Sen (HSG), 2021 có còn tăng trưởng mạnh?