Key takeaway

Kỳ vọng lãi suất - chứ không phải lãi suất thực tế - là yếu tố định giá tài sản trong ngắn và trung hạn, vì thị trường phản ánh trước tương lai; khi kỳ vọng thay đổi, tài sản nhạy cảm lãi suất lập tức tái định giá ngay trước khi ngân hàng trung ương hành động. Khoảng cách giữa kỳ vọng thị trường và tín hiệu của Fed là nguồn rủi ro điều chỉnh kỳ vọng thường trực, và lịch sử cho thấy thị trường gần như luôn sai khi dự báo đường đi lãi suất.

WHAT

Kỳ vọng lãi suất là dự báo của thị trường về mức lãi suất trong tương lai, được thể hiện qua giá hợp đồng tương lai lãi suất (Fed Funds Futures), công cụ FedWatch của CME Group, lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn khác nhau và Dot Plot của FOMC. Đây là yếu tố forward-looking: thị trường định giá dựa trên kỳ vọng tương lai, không phải mức lãi suất hiện tại. Kỳ vọng thị trường thường lạc quan hơn (kỳ vọng nhiều lần cắt hơn) so với dot plot của Fed, dẫn đến các đợt điều chỉnh khi dữ liệu không như kỳ vọng. Fed điều hành lãi suất qua FOMC họp 8 lần mỗi năm, dựa trên hai mục tiêu kép: lạm phát mục tiêu (đo bằng PCE lõi) và tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên. CME FedWatch là công cụ tổng hợp giá hợp đồng tương lai Fed Fund Rate để tính xác suất thị trường kỳ vọng Fed tăng/giữ/hạ lãi suất trong mỗi kỳ họp FOMC - đây là chỉ báo dẫn dắt (leading indicator) vì thị trường tài chính phản ứng trước khi Fed ra quyết định thực.

WHY/HOW

Fed căn cứ vào các chỉ số kinh tế chính: lạm phát CPI/PCE; thị trường việc làm (Non-farm payrolls, tỷ lệ thất nghiệp); và chỉ số PMI. Khi kỳ vọng lãi suất tăng lên (hawkish shift): vàng - tài sản không sinh lời - giảm hấp dẫn; trái phiếu dài hạn mất giá (yield tăng); cổ phiếu tăng trưởng và định giá cao chịu áp lực do discount rate tăng; dòng vốn có xu hướng rút khỏi thị trường mới nổi về Mỹ. Ngược lại khi kỳ vọng dovish: USD có xu hướng yếu đi, dòng vốn chuyển sang tài sản rủi ro cao hơn (emerging markets, cổ phiếu), lợi suất trái phiếu giảm.

(1) Lãi suất Fed là neo chính sách tiền tệ toàn cầu - ảnh hưởng đến chi phí vay vốn, tỷ giá, dòng vốn và định giá tài sản trên toàn thế giới. Lãi suất Việt Nam thường đi theo xu hướng của Fed với độ trễ nhất định. Cơ chế tác động kép của chu kỳ nới lỏng: hạ lãi suất chính sách giảm chi phí vốn toàn hệ thống, nới lỏng định lượng (QE) bơm thanh khoản và tăng bảng cân đối tài sản.

(2) Kỳ vọng hạ lãi suất thường hình thành từ nhiều tháng trước quyết định thực tế và tác động đến tỷ giá, dòng vốn ngay khi kỳ vọng đủ mạnh - không cần chờ Fed thực sự hành động. Giai đoạn đầu chu kỳ hạ lãi suất hay đi kèm biến động thị trường trước khi xu hướng tăng được xác lập.

(3) Định hướng diều hâu (hawkish) đẩy lãi suất duy trì cao, gây sức ép giảm giá vàng và làm kênh tiền gửi hấp dẫn hơn. Tính độc lập và mức độ chính trị hóa của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến độ tin cậy của chính sách và phản ứng của thị trường. Lợi suất thực (real yield = lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) là biến số quan trọng - khi lợi suất thực âm sâu, áp lực tăng lãi suất để điều chỉnh sẽ lớn hơn.

Notes

  • 2026-06

    • FedWatch ghi nhận 75% xác suất Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản từ 4,25-4,50% lên 4,50-4,75% trong kỳ họp tiếp theo.
    • Xác suất này hình thành sau khi báo cáo việc làm tháng 5 vượt kỳ vọng và lạm phát có dấu hiệu tăng, khiến Nasdaq giảm 4,18% và VN-Index giảm 48,37 điểm.
  • 2026-05

    • Lãi suất Fed thời điểm chương trình: 3,5-3,75%. Lạm phát Mỹ gần nhất 3,8% (trước đó chỉ 2,4%).
    • Kỳ vọng đầu năm 2026: hạ 3-4 lần. CME FedWatch đầu năm: 60% giữ, 30% hạ nhiều hơn; chuyển thành 60% giữ, 30% TĂNG.
    • Chủ tịch mới Kevin Warsh (thay Powell): dân IB Wall Street, được xem là cầu nối Fed-Wall Street, gần đây có xu hướng diều hâu; Powell vẫn ở lại hội đồng Fed gây lo ngại chia rẽ.
    • Theo dõi chỉ số PCE (chi tiêu tiêu dùng cá nhân) sắp công bố và kỳ họp Fed đầu tiên dưới tân chủ tịch.
    • Họp FOMC tháng 4/2026: giữ lãi suất quỹ liên bang ở 3,5-3,75%; đa số quan chức cho rằng có thể cần TĂNG nếu chiến sự Iran làm lạm phát trầm trọng hơn. Một số thành viên cho rằng duy trì chính sách lâu hơn dự kiến và thắt chặt thêm có thể phù hợp.
    • Định hướng: thị trường dự đoán ít thay đổi trong 2026, kỳ vọng hạ phải lùi sang 2027, thậm chí ~30% xác suất TĂNG vào quý 1/2027.
    • Truyền dẫn tới Việt Nam: lãi suất Fed quyết định chi phí vốn toàn cầu và dòng vốn quốc tế; vì USD chuyển đổi mạnh và Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn, khi Fed khó hạ thì Việt Nam cũng khó hạ lãi suất nếu không muốn tạo sức ép lên tỷ giá.
  • 2026-03

    • Video 13/3/2026 (trước họp FED 19/3): thị trường định giá ~99,1% FED giữ nguyên 3,5-3,75%; thất nghiệp Mỹ 4,4% (tiệm cận cao nhất 4 năm) - tạo lý do FED chưa thắt thêm nhưng cũng chưa nới; dot plot ~3,25-3,5%. Bank of America dự báo CPI quý 1 2,7% tăng lên quý 2 3,1%, lạm phát lõi 2,6 2,8, hạ lãi suất sớm nhất quý 3-cuối năm về ~3,13%; CME FedWatch cho thấy có thể cả năm không hạ. Nguyên tắc: chính sách tiền tệ không thể đảo chiều đột ngột từ chu kỳ nới sang thắt.
  • 2025-09

    • Hầu hết 7 thành viên thường trực chỉ còn 1 diều hâu (số 5); đa số dovish (số 2-3).
    • Stephen Miran (được Trump đề cử) bỏ phiếu cắt 50 điểm, là tiếng nói ảnh hưởng bởi ý chí Nhà Trắng.
    • Kỳ vọng 2025: 2 kỳ họp còn lại có thể hạ thêm 50 điểm nữa (tổng -75 điểm năm 2025).
    • Tháng 9/2025: Fed hạ 25 điểm cơ bản - lần đầu tiên trong năm 2025 (đây là 1 năm sau đợt đầu tiên của chu kỳ 2024). Powell gọi là “bước đi quản trị rủi ro” (risk management approach).
    • Dot plot tháng 9/2025: dự báo GDP chậm lại 2025-2027; thất nghiệp giảm nhẹ; lạm phát 2026 nâng dự báo từ 2,4% lên 2,6% - Fed chấp nhận đánh đổi.
  • 2025-03

    • Real yield protocol tiêu biểu: CRV/veCRV (Curve Finance, 507M), GMX (690M), JOE/Trader Joe ($175M)
    • Ví dụ thực: stake 12,000 xCETUS mang lại 12 USDC/tuần
    • Khung đánh giá APR: 1-4% super legit, 5-20% legit (vùng an toàn), 20-50% rủi ro, 50-100% siêu rủi ro, >100% rất có thể scam/ponzi
    • Real yield dễ bị SEC kiện là security token - lách luật bằng untransferable token (veCRV, xCetus, xGrail): không thể chuyển nhượng nên khó bị coi là chứng khoán
    • Chiến lược: farm it don’t buy it; nếu mua thì chọn bluechip, kiểm tra P/E 5-12 (APR 8.3%-20%/năm)
  • 2024-12

    • Fed bắt đầu hạ lãi suất từ tháng 9/2024; lộ trình kéo dài đến tháng 12/2026 (khoảng 2 năm).
    • Xác suất hạ 0,25% tại cuộc họp 18/12/2024 là 77,5% (tăng từ 51-54% trước đó).
    • Khác với lịch sử: lần này thị trường chứng khoán Mỹ đã tăng ngay sau 2 kỳ hạ đầu tiên thay vì giảm.
    • Kỳ họp FOMC 18-19/12/2024: thị trường kỳ vọng 90% hạ 25bps từ 4,75% xuống 4,5%.
    • CPI tháng 10/2024: 2,6%; PCE lõi: 3,3% (đi ngang từ tháng 7-10).
    • Fed đã tính trước kịch bản lạm phát tăng trở lại sau bầu cử Trump và sau đợt hạ lãi suất tháng 9.
  • 2024-11

    • Trước phát biểu Powell 14/11/2024: 62% xác suất thị trường kỳ vọng hạ 25bps tháng 12, 37,4% giữ nguyên (theo CME FedWatch).
    • Sau phát biểu diều hâu của Powell, xác suất tiến gần 50-50 - thị trường cổ phiếu/forex phản ứng ngay.
  • 2024-09

    • Fed hạ 0,5% (50 điểm cơ bản) ngày 18/09/2024 - lần đầu sau 4 năm, mức mạnh hơn kỳ vọng 0,25%
    • Kỳ họp FOMC 17-18/9/2024 là lần đầu tiên Fed có ý định hạ lãi suất sau hơn 2,5 năm (từ tháng 3/2022)
    • Jerome Powell: kinh tế Mỹ ổn, lạm phát được kiểm soát, nhắm vào thị trường lao động
    • Tỷ lệ thất nghiệp thực tế 4,4% cao hơn 10% so với dự báo FOMC (4,0%)
    • Định lượng (QT) vẫn thắt chặt - chưa mở rộng bảng cân đối kế toán
    • Fed bắt đầu cắt lãi suất tháng 9/2024, kỳ vọng hạ về ~2,8% vào năm 2026 (chu kỳ ~2 năm)
    • Thị trường Mỹ và VN tăng ngắn hạn sau khi Fed cắt - nhưng rủi ro trung hạn 3-6 tháng tiếp theo vẫn cao
    • PMI Mỹ dưới 50 điểm, việc làm phi nông nghiệp tăng chậm, thất nghiệp gia tăng - dấu hiệu hạ cánh từ từ
    • Lý do đằng sau quyết định quan trọng hơn biên độ cắt; 3 kịch bản: suy thoái, hỗ trợ cuối nhiệm kỳ, kinh tế ổn
    • Sau 1 năm kể từ lần cắt đầu tiên, lịch sử cho thấy thị trường phục hồi mạnh theo hình chữ V hoặc chữ U
    • VN-Index phản ứng yếu sau quyết định: tăng không đáng kể, bị ảnh hưởng bởi tái cơ cấu ETF (Fusei, Vanex)
    • T9/2024: Fed cắt 50 bps lần đầu sau 4 năm (kể từ 2020 do COVID); lần đầu mức 0,5% một phát - thị trường Mỹ thăng hoa; VN-Index không phản ứng tương xứng. Giải thích: DXY tăng lên 108 dù Fed cắt vì thị trường tin kinh tế Mỹ không suy thoái → dòng vốn tiếp tục ở lại Mỹ.
  • 2024-08

    • 5 chu kỳ lịch sử: 8/1984-10/1986 (-5,8%, 17 lần, 26 tháng), 5/1989-12/1992 (-6,9%, 24 lần, 43 tháng), 11/2000-7/2003 (-5,5%, 13 lần, 32 tháng), 7/2007-12/2008 (-5,1%, 10 lần, 17 tháng), 7/2019-4/2020 (-2,4%, 5 lần, 9 tháng)
    • Bình quân: -5,1%, 14 lần cắt, 25 tháng
    • Lạm phát luôn giảm trong chu kỳ; 1 năm sau khi kết thúc lạm phát phục hồi tăng (trừ 1992)
    • TTCK Việt Nam trong 3 chu kỳ gần nhất: -8,87% (2007-2008), 0,14% (2019-2020) năm đầu; 1 năm sau kết thúc: +33,65% và +38,15%
    • T8/2024: xác suất Fed hạ lãi suất T9/2024 rất cao; thị trường thậm chí kỳ vọng hạ 50bps do Non-farm payroll, PPI, PMI đều yếu, CPI tháng 6 còn 3%, lạm phát lõi 3,3%
    • Fed bị đánh giá là ‘chậm trễ’ trong hạ lãi suất - rủi ro cú sốc nếu tiếp tục trì hoãn như đã từng tăng gấp gáp năm 2022
    • Thị trường kỳ vọng Fed hạ 25bps trong mỗi cuộc họp còn lại của 2024 (tổng 3 lần)
    • USD giảm mức thấp nhất năm so với EUR ngày 21/08, lợi suất TPCP Mỹ chạm đáy 1 năm
    • Áp lực tỷ giá USD/VND giảm bớt, lãi suất tín phiếu thị trường mở bắt đầu hạ
    • Chủ tịch Fed tuyên bố không cần đợi lạm phát về 2% mới cắt - tín hiệu rõ hơn
    • Kỳ vọng cắt tháng 9/2024, có thể 2-3 lần trong các kỳ họp cuối năm; thị trường VN đã kỳ vọng trước - tác động thực tế lên giá cổ phiếu hạn chế
    • Tác động tích cực chính: ổn định tỷ giá VND, giảm áp lực lạm phát nhập khẩu
    • Dự báo chu kỳ 2024: giảm 25 điểm cơ bản/lần (tháng 9/2024 là đợt đầu), không cắt mạnh 50 điểm như kịch bản suy thoái
    • DXY phản ứng giảm hậu Jackson Hole khi thị trường kỳ vọng cắt lãi suất nhanh; sau đó phục hồi khi dữ liệu kinh tế vẫn tốt
    • Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm giảm nhưng mức giảm chững lại - phản ánh kỳ vọng hạ từ từ
    • Tháng 9/2024 dự kiến Fed hạ lãi suất lần đầu sau nhiều năm; thị trường đang đợi bài phát biểu Jackson Hole của Powell tối 23/08
    • Ưu tiên hỗ trợ kinh tế/thị trường lao động đã cao hơn chống lạm phát ở giai đoạn này
    • Kỳ vọng hạ 25 điểm từ từ; nếu hạ 50 điểm thì kinh tế Mỹ đang cần hỗ trợ lớn - vàng sẽ phát huy vai trò phòng thủ mạnh hơn
    • VN-Index bám 1280 điểm, thị trường chờ FOMC tháng 9; Fed dự kiến họp 17-18/9; kỳ vọng cắt lãi suất đã price-in từ lâu
    • Dữ liệu lịch sử: lần nào Fed cắt lãi suất thì chứng khoán Mỹ và VN-Index đều giảm ngắn hạn rồi bật tăng sau 1 năm
  • 2024-07

    • FOMC 01/08/2024: kỳ vọng giữ nguyên 5,25-5,5%; thị trường kỳ vọng hạ lần đầu tháng 9/2024
    • Dow Jones >40.000, Nasdaq tăng mạnh - một phần đã chiết khấu kỳ vọng hạ lãi suất
    • Lãi suất điều hành NHNN tăng lần cuối Q4/2022 - 2 năm không đổi chính sách tiền tệ VN
    • Xác suất Fed hạ lãi suất tháng 9/2024 tăng lên 69% (từ 57,5% tháng trước)
    • CPI Mỹ hạ 3 tháng liên tiếp: 3,5% 3,4% 3,3%, kỳ vọng về 3,1% tháng 6
    • Non-farm payrolls thấp hơn kỳ vọng, PMI suy giảm - nền kinh tế đang hạ cánh mềm
    • Dollar Index giảm từ 106+ về dưới 105 điểm từ giữa tháng 6
  • 2024-06

    • Tuần 10/6: Canada và ECB đã cắt giảm lãi suất; FED kỳ vọng giữ nguyên tại cuộc họp 12-13/6 nhưng thị trường vẫn kỳ vọng sẽ có 1-2 lần cắt trong năm 2024
    • CPI tháng 5/2024 Mỹ: 3,27% (tổng thể), 3,41% (lõi) - hạ nhiệt đủ duy trì kỳ vọng cắt giảm
    • FedWatch kỳ vọng: hạ lãi suất tháng 9/2024 (lần 1), tháng 12/2024 (lần 2); xác suất tháng 11 giữ nguyên ~50%
    • Họp FOMC 12/6/2024: Fed giữ lãi suất 5,25-5,50% lần thứ 7 liên tiếp; hạ dự báo số lần cắt giảm năm 2024 từ 3 lần xuống còn 1 lần duy nhất vào cuối năm
    • Đầu năm 2024: thị trường kỳ vọng cắt lãi suất từ tháng 3 (6 lần cắt trong năm); sau dot plot tháng 3 còn 3 lần; sau dot plot tháng 6 chỉ còn 1 lần
    • Chuyên gia nhận định từ đầu năm: chỉ 1 lần cắt, vào cuối quý 3 - phù hợp với dot plot tháng 6
    • Việt Nam: lãi suất huy động VND đang thấp hơn lãi suất USD; tỷ giá USD/VND duy trì ~25.480 không giảm dù DXY về dưới 105 điểm
  • 2024-05

    • Thị trường kỳ vọng Fed hạ lãi suất lần đầu vào tháng 9/2024 (đã lùi từ kỳ vọng tháng 11/2023)
    • FOMC kỳ họp 12/6/2024 là sự kiện thị trường chờ đợi; biên bản họp tháng 5 công bố 22/5/2024
    • DXY ~105 (giảm từ 106) - tín hiệu thị trường bắt đầu định giá lại kỳ vọng hạ lãi suất
    • Nhìn dài hạn: Dow từ 6.500 điểm (2009) lên 40.000 điểm (2024) sau các đợt hạ lãi suất + QE - tương quan dương dài hạn rõ ràng
    • Dow Jones lần đầu vượt 40.000 điểm ngày 16/5/2024 - phản ánh kỳ vọng thị trường lao động yếu hơn sẽ giúp Fed sớm hạ lãi suất
    • DXY giảm từ 106+ về ~104 sau khi GDP Mỹ Q1/2024 tệ hơn dự báo và dữ liệu lao động yếu
    • Lợi suất TPCP Mỹ 10 năm giảm từ đỉnh 4,6% về 4,3% - phản ánh kỳ vọng môi trường lãi suất dễ chịu hơn
    • CPI Mỹ tháng 4 tăng 0,3% MoM và 3,4% YoY - thấp hơn dự báo, làm thị trường quay lại kỳ vọng ít nhất 2 lần cắt giảm lãi suất trong năm 2024
    • CME FedWatch định giá ~70% khả năng Fed cắt lãi suất lần đầu vào tháng 9/2024
    • Tháng 4/2024: Mỹ tạo 175.000 việc làm - thấp hơn dự báo 240.000 và tháng 3 là 300.000; tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 3,9%; đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng thêm 17.000 lên 1,79 triệu.
    • Powell nhận định: thị trường lao động hạ nhiệt là bằng chứng lãi suất cao đang thấm vào kinh tế, tiến tới mục tiêu lạm phát 2%.
  • 2024-04

    • Thị trường kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất vào tháng 6/2024, nhưng PMI Mỹ T3 = 50,3 và lạm phát quay lại khiến kỳ vọng này có thể bị trì hoãn
    • Lạm phát Mỹ dai dẳng - mục tiêu 2% khó đạt hơn dự kiến
    • CPI Mỹ tháng 3 tăng 3,5% yoy và 0,4% mom, vượt dự báo 3,4% và 0,3% - khiến thị trường dời kỳ vọng Fed hạ lãi suất từ tháng 6 sang tháng 9/2024
    • CPI lõi tháng 3 tăng 3,8% yoy và 0,4% mom, cho thấy lạm phát dịch vụ vẫn dai dẳng
    • Lãi suất Fed giữ cao trong thời gian dài hơn dự kiến ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá USD/VND
    • Đầu năm 2024 kỳ vọng Fed hạ lãi suất tháng 3, dời sang tháng 6, sau sự kiện Iran-Israel đẩy sang tháng 9/2024 (xác suất 45%); quan điểm chủ đạo: Fed vẫn sẽ hạ, chỉ khác ở thời điểm - không phải tăng thêm
    • Đầu năm 2024 thị trường kỳ vọng Fed hạ lần đầu tháng 6; FB Capital dự phóng tháng 8 từ đầu năm
    • Tháng 4/2024: xác suất giữ nguyên và giảm 0,25% tháng 6 gần bằng nhau (~58% giữ, ~42% giảm)
    • Quan điểm chuyên gia: ít nhất tháng 8 mới hạ, có thể muộn hơn do CPI liên tiếp vượt dự báo
    • Thành viên Fed Waller và Logan đều phát tín hiệu không vội hạ lãi suất trong Q2/2024
    • CPI Mỹ tháng 3/2024: 3,5% (tháng 2: 3,2%) - tăng vượt kỳ vọng, core CPI đi ngang 3,8%
    • DXY vượt 105, cao hơn đỉnh Q1 - áp lực kép cho VND
    • Kỳ vọng hạ lãi suất Fed thu hẹp từ 6 lần đầu năm xuống còn 1-2 lần (tháng 9 và 12/2024)
    • Hệ quả: NHNN khó duy trì lãi suất thấp, tỷ giá căng thẳng tiếp diễn ít nhất đến Q2/2024
  • 2024-03

    • Powell khẳng định lãi suất Fed “có thể đang ở mức cao nhất trong chu kỳ thắt chặt này” - tín hiệu đầu tiên về lãi suất đỉnh
    • Không có khả năng tăng thêm trong năm 2024; việc hạ lãi suất sẽ diễn ra “vào thời gian nào đó trong năm” nếu kinh tế phù hợp
    • Thị trường chờ CPI tháng 2 (12/3) và PPI tháng 2 (14/3) để xác nhận lộ trình hạ lãi suất
    • Cuối 2023 thị trường đặt xác suất ~70-80% Fed hạ lãi suất tháng 3/2024; đến tháng 3 thì CME FedWatch cho thấy 99% giữ nguyên - kỳ vọng đã dời sang tháng 6/2024
    • Minh chứng cho việc dựa vào CME FedWatch mà không phân tích cấu phần lạm phát là thiếu nền tảng
  • 2024-02

    • Biên bản họp FOMC tháng 1 công bố 21/2: quan chức FED thận trọng, nhấn mạnh còn quá sớm để cắt giảm; lãi suất đang ở mức cao nhất 23 năm (5,25-5,5%)
    • Thị trường điều chỉnh kỳ vọng từ 6 lần cắt xuống còn 4 lần trong cả năm 2024
    • Alpha Capital dự báo từ đầu năm: khó cắt giảm trước tháng 3; phải đến Q3/2024 mới có đợt cắt đầu tiên
    • CPI tháng 1/2024 của Mỹ: tổng tăng 3,1% YoY (dự báo 2,9%), CPI lõi tăng 3,9% YoY (dự báo 3,7%), CPI tháng tăng 0,3% MoM (dự báo 0,2%)
    • Chi phí nhà ở tăng 0,6% MoM và 6% YoY - nguyên nhân chính khiến CPI vượt dự báo
    • Phản ứng thị trường ngày 13/2/2024: Dow Jones giảm hơn 250 điểm, DXY tăng lên cao nhất 104,9, lợi suất trái phiếu 10 năm vượt 4,3%
    • Kỳ vọng hạ lãi suất lùi từ quý 1 về cuối quý 2/2024 (tháng 6); Powell cần thêm nhiều dữ liệu trước khi quyết định
    • Ngày 31/1/2024, Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp chính sách lần thứ tư liên tiếp, đúng như dự đoán thị trường
    • Chủ tịch Jerome Powell phát biểu cắt giảm lãi suất tháng 3/2024 là điều Fed chưa thể thực hiện; cần thêm dữ kiện xác nhận
    • Fed vẫn chưa đạt mục tiêu lạm phát 2%; tiếp tục theo dõi diễn biến lạm phát trước khi điều chỉnh chính sách
    • Chuyên gia đánh giá chi phí vay có thể không tăng cao hơn nữa - đây là tín hiệu về đỉnh chu kỳ thắt chặt tiền tệ
  • 2024-01

    • Sau báo cáo CPI tháng 12/2023: kỳ vọng thị trường không thay đổi nhiều - vẫn kỳ vọng 6 lần hạ lãi suất trong 2024
    • Tháng 3/2024 là thời điểm hạ lãi suất sớm nhất được kỳ vọng với xác suất 66,3% (CME FedWatch)
    • Fed phát tín hiệu sẽ hạ 3-4 lần năm 2024, và để ngỏ khả năng tăng thêm nếu lạm phát không hạ
    • Khoảng cách giữa kỳ vọng thị trường (6 lần) và tín hiệu Fed (3-4 lần) là rủi ro điều chỉnh kỳ vọng
  • 2023-12

    • Cuộc họp 13/12/2023: xác suất 99,4% Fed giữ nguyên lãi suất; cuộc họp 31/1/2024: xác suất 91,2% giữ nguyên
    • Future curve (Fed Funds Futures) dịch xuống nhanh trong vài tuần - tốc độ hạ lãi suất kỳ vọng tính bằng ngày, không còn tính bằng tháng
    • ETF trái phiếu Mỹ tăng mạnh nhất kể từ 2008 sau FOMC 2/11/2023 - dòng tiền thông minh đã định vị trước
    • Dow Jones tăng mạnh nhất năm 2023 trong phiên sau khi PCE công bố thấp hơn kỳ vọng
    • Lạm phát Mỹ từ ~4% đang về 2-3% là điều kiện để Fed có thể hạ lãi suất mà không vi phạm mục tiêu
    • Trước họp FOMC 14/12/2023: thị trường kỳ vọng 98,2% Fed giữ nguyên lãi suất, nhưng “việt vị” ở chỗ đặt cược Fed hạ lãi suất sớm trong Q1 hoặc đầu Q2/2024
    • Core CPI tháng 11/2023 tăng 0,3% MoM (kỳ vọng 0,2%) - bằng chứng lạm phát chưa được kiểm soát như thị trường kỳ vọng
    • 72% chuyên gia khảo sát kỳ vọng FOMC giữ giọng điệu diều hâu; chỉ 24% kỳ vọng bồ câu
    • Quan điểm chuyên gia thận trọng: Fed chưa sẵn sàng thông báo cắt giảm trong năm 2024; phải đến ít nhất cuối Q2/2024
    • Các nhà kinh tế được Bloomberg khảo sát: lãi suất Fed cuối 2024 vẫn khoảng 5%, chỉ giảm sang 2025
    • Cuối tháng 12/2023, thị trường kỳ vọng Fed cắt lãi suất vào tháng 3/2024
    • Số liệu GDP Mỹ yếu củng cố kỳ vọng này, USD chỉ số giảm về 101,8 điểm
    • Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm giảm dưới 3,9% - thấp nhất 5 tháng
    • Giá vàng tăng lên ~2.050 USD/oz, vàng trong nước đạt 76 triệu/lượng
    • FOMC tháng 12/2023: Fed giữ nguyên lãi suất, Powell phát tín hiệu bồ câu; dot plot hạ mục tiêu lãi suất cuối 2024 từ 5,1% xuống 4,6% - lần đầu tiên từ tháng 3/2021 FOMC dự báo không tăng thêm lãi suất.
    • Fed dự báo 3 lần hạ lãi suất năm 2024; thị trường kỳ vọng 5-6 lần - lạc quan hơn Fed.
    • Thị trường Mỹ phản ứng mạnh: Dow Jones tăng 3,8% tháng 12, S&P 500 +3,3%, Nasdaq Composite +4,1%; Dow Jones lập kỷ lục.
    • Sau FOMC 13/12/2023, qua FedWatch CME kỳ vọng: 6 lần hạ bắt đầu từ tháng 3/2024, đẩy FedFunds Future xuống ~4%.
    • IMF thận trọng hơn: dự báo lần hạ đầu tiên tận Q3/2024.
    • Lịch sử 2008-2023: thị trường gần như luôn sai khi dự báo đường đi lãi suất Fed - thực tế diễn ra khác hoàn toàn.
    • ECB và BOE đồng loạt giữ nguyên lãi suất (4% và 5,25%); ECB dự kiến hạ đầu Q2/2024, BOE muộn hơn do lạm phát UK còn cao.
    • Chuyên gia nhấn mạnh kỳ họp ngày 01/05/2024 là điểm quan trọng cần theo sát trong lịch họp FOMC 2024.
  • 2023-11

    • CPI Mỹ tháng 10/2023 thấp hơn dự báo (4% lõi, 3,2% tổng) thị trường kỳ vọng Fed đã đạt đỉnh lãi suất, không tăng thêm
    • Đối trọng rủi ro: đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu Mỹ tăng mạnh nhất từ tháng 8 - thị trường lao động hạ nhiệt rủi ro suy thoái tăng đồng thời
    • Kỳ vọng thị trường dịch chuyển rất nhanh: T10/2023 kỳ vọng Fed hạ lãi suất từ T7/2024, đến T11/2023 đã dịch về T3/2024 - chỉ trong 1 tháng
    • Tháng 11/2023: không còn ai kỳ vọng Fed tăng thêm lên 5,75-6%, xác suất cao nhất là cắt 25 bps vào T5/2024
    • Giọng điệu Fed chuyển từ “diều hâu” (hawkish) sang “bồ câu” (dovish) - phát biểu quan chức Fed nhẹ nhàng hơn
    • DXY giảm từ 106-107 xuống 100 phản ánh kỳ vọng nới lỏng sớm hơn
    • Biên bản FOMC tháng 11/2023: tất cả thành viên đồng ý cần thận trọng; sẵn sàng thắt chặt thêm nếu lạm phát không về 2%; CPI Mỹ lúc đó 3,2%
    • Lãi suất cao đã bắt đầu thẩm thấu vào kinh tế Mỹ (doanh nghiệp báo cáo khó khăn)
    • Tác động sang Việt Nam: nếu Fed không hạ, NHNN khó nới lỏng; tỷ giá tiếp tục chịu áp lực
    • Thị trường cuối 2023 kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao đến tháng 6/2024, sau đó bắt đầu cắt giảm khi lạm phát về dưới 2%
    • Kỳ vọng này đã phản ánh vào giá cổ phiếu (Dow Jones, NASDAQ, S&P 500 tăng 4 tuần liên tiếp)
    • DXY giảm hỗ trợ tỷ giá VND và chính sách tiền tệ nới lỏng của NHNN
    • FOMC họp 02/11/2023: giữ nguyên 5,25-5,5% lần thứ 2 liên tiếp (trước đó tăng 11 lần liên tiếp lên mức đỉnh 22 năm); Powell chưa nghĩ đến cắt giảm, tăng tiếp vẫn để ngỏ tùy dữ liệu
    • Kết quả: lợi suất TP Mỹ giảm, chứng khoán Mỹ tăng trên 4% trong tuần; VN-Index hưởng lợi gián tiếp qua dòng vốn và tâm lý
  • 2023-10

    • Fed phát tín hiệu tạm dừng tăng lãi suất trong 2 tháng tới (10/2023): Gov. Waller - chờ dữ liệu nhất quán hơn; nếu kinh tế yếu thì giữ nguyên, nếu mạnh hoặc lạm phát chững thì có thể thắt thêm
    • Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tiếp tục leo thang - tạo áp lực thắt chặt thay cho Fed funds rate
    • Họp FOMC tháng 11/2023: CME FedWatch cho xác suất 98,3% Fed giữ nguyên, chỉ 1,7% tăng thêm
    • Nguyên nhân: lợi suất dài hạn tự tăng đã siết điều kiện tín dụng - Fed không cần làm thêm gì
    • Powell phát biểu 19/10/2023: chính sách hiện tại chưa thắt chặt quá mức, cam kết đưa lạm phát về 2%
    • Trước họp FOMC tháng 11 còn 2 ngày là hạn chót quan chức không được phát biểu - giai đoạn ‘blackout period’
  • 2023-09

    • Họp FOMC 20/9/2023: Fed giữ nguyên lãi suất 5,25-5,5% (cao nhất 22 năm); cảnh báo có thể tăng thêm 1 lần trước cuối 2023
    • Dot plot kỳ vọng lãi suất liên bang cuối 2024 ở ~5,1% - chỉ 2 đợt hạ trong năm 2024, ít hơn 2 lần so với dự báo tháng 6/2023
    • Thị trường Mỹ phản ứng tiêu cực: Dow Jones, S&P500, Nasdaq giảm mạnh nhất từ tháng 3/2023 do lo ngại higher for longer
    • Vàng giao ngay giảm về 1.920,5 USD/oz trước áp lực lãi suất cao kéo dài
    • Sau dot plot T9/2023: thị trường dời kỳ vọng hạ lãi suất từ T3/2024 sang ít nhất T6/2024; dot plot T9/2023 báo hiệu chỉ 2 lần hạ trong năm 2024 (ít hơn dự báo T6/2023 là 4 lần)
    • Trước họp FOMC 20/9/2023: xác suất 99% thị trường kỳ vọng giữ nguyên lãi suất; thị trường chuyển sự chú ý từ “tăng hay giữ” sang “higher for longer” - lãi suất cao giữ bao lâu mới là biến số chính
    • Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm đạt mức cao mới 16 năm: 4,363% sau kết quả họp; GDP Mỹ mạnh hơn kỳ vọng là lý do higher for longer
  • 2023-08

    • Trước Jackson Hole 2023: thị trường kỳ vọng 84% Fed giữ nguyên lãi suất 5,25-5,5% tại kỳ họp 20/9/2023
    • CPI Mỹ tính theo năm hạ về 3% nhưng CPI lõi (trừ lương thực, năng lượng) vẫn ở mức cao - chưa đủ điều kiện để Fed hạ lãi suất
    • Fed còn 3 cuộc họp trong năm 2023: 20/9, 1/11, 13/12 - thị trường theo dõi xác suất tăng thêm hay giữ nguyên
    • Trước Jackson Hole 2023: thị trường lo ngại Fed giữ lãi suất cao hơn hoặc tăng thêm nếu kinh tế Mỹ vẫn khả quan và lạm phát không hạ
    • Phiên 24/8/2023: cổ phiếu công nghệ (Nvidia báo kết quả tốt) không giữ được đà tăng do nhà đầu tư thận trọng chờ Powell phát biểu
    • Vàng giao ngay chịu áp lực giảm từ lợi suất TPCP Mỹ và DXY tăng - cả hai do kỳ vọng lãi suất cao kéo dài
    • Năm 2022: bài phát biểu Jackson Hole đã báo hiệu thắt chặt mạnh; thị trường 2023 lo tái diễn tình huống tương tự
    • Nếu Fed tiếp tục diều hâu áp lực tỷ giá USD/VND tăng NHNN khó nới lỏng
    • CPI Mỹ tháng 7/2023 tăng 3,2% YoY (thấp hơn dự báo 3,3%) - thị trường kỳ vọng Fed giữ nguyên lãi suất tháng 9
    • CME FedWatch: 89% giữ nguyên lãi suất tại FOMC 20/9/2023, chỉ 11% kỳ vọng tăng thêm 25 bps
    • CPI lõi 4,7% vẫn gấp đôi mục tiêu 2% - mặt bằng lãi suất cao tiếp tục được duy trì ít nhất đến tháng 3-4/2024
    • Giá dầu tăng là biến số rủi ro: nếu tiếp tục tăng đến tháng 10 sẽ đẩy lạm phát quay lại, trì hoãn cắt giảm
  • 2023-07

    • Tháng 7/2023: thị trường phái sinh định giá xác suất 98,9% Fed tăng lên 5,25-5,5%; các kỳ họp tiếp theo xác suất giữ nguyên cao hơn tăng; năm 2024 bắt đầu xuất hiện xác suất cắt giảm - tín hiệu rõ thị trường tin đây là đỉnh lãi suất chu kỳ này
    • Dot plot FOMC phản ánh đồng thuận nội bộ Fed; sự chênh lệch giữa kỳ vọng thị trường (CME FedWatch) và tín hiệu Fed là cơ hội phát hiện bất ngờ
    • Kỳ vọng Fed tăng 25bps lên vùng 5,25-5,5% tại họp FOMC 26/7/2023 là một trong các yếu tố đẩy giá dầu và xăng trong nước tăng kỳ điều hành 21/7
  • 2023-03

    • Fed tăng lãi suất lần 9 liên tiếp (từ 3/2022), +25 bps lên vùng 4,75-5% vào ngày 22/3/2023
    • Quyết định nằm trong dự đoán của thị trường; Fed thận trọng trước khủng hoảng ngân hàng (SVB, Credit Suisse) nhưng vẫn ưu tiên chống lạm phát
    • Tín hiệu từ Jerome Powell: có thể kết thúc chu kỳ thắt chặt - lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm, vàng phục hồi lên ~1.993 USD/oz
    • Powell điều trần Quốc hội 07/03/2023: sẵn sàng tăng tốc nâng lãi suất nếu dữ liệu mạnh hơn dự kiến
    • Xác suất tăng 50bp cuộc họp tháng 3 tăng từ 9,2% (đầu tháng 2) lên 71,2% chỉ sau 1 ngày điều trần Powell
    • Kỳ vọng lãi suất đỉnh dịch từ 5,0-5,25% lên 5,5-5,75% vào cuối 2023 (thị trường phái sinh định giá lại)
  • 2023-02

    • Fed tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm (tháng 2/2023); Chủ tịch Powell nhận định lạm phát đang giảm - thị trường phản ứng tích cực
    • S&P 500 tăng 1,47% lên 4.179,76 điểm (cao nhất từ tháng 8/2022); Nasdaq tăng 3,25% lên 12.200,82 điểm sau phát biểu Powell
    • Ngân hàng Trung ương Anh tăng lãi suất 50 điểm cơ bản lên 4%; IMF hạ GDP Anh 2023 xuống -0,6%
  • 2023-01

    • CME FedWatch xác suất 98,1% Fed tăng 25bps lên 4,5-4,75% tại cuộc họp FOMC 31/1-1/2/2023 (sau 7 lần tăng trong năm 2022)
    • Công cụ CME FedWatch tính xác suất thị trường (market-implied probability) dựa trên giá hợp đồng tương lai lãi suất fed funds (30-day Fed Fund futures)
  • 2022-08

    • Kỳ họp tháng 9/2022 thị trường kỳ vọng Fed tăng thêm 0.5% (không ai kỳ vọng duy trì hoặc tăng 0.75%+)
    • Dư địa tăng còn lại ước tính 0.5-1.0% trước khi dừng; đỉnh Fed Funds rate kỳ vọng ~3-3.5% (từ mức 2.25-2.5%)
    • Đa số thành viên FOMC kỳ vọng giữa 2023 là thời điểm bắt đầu nới lỏng
  • 2021-06

    • Dot Plot 6/2021 chuyển dịch hawkish: 9/18 thành viên kỳ vọng tăng lãi suất từ 2022 - thị trường phản ứng ngay với vàng -1,5%, chứng khoán châu Âu/châu Á đỏ sàn